Le Puy Foot 43 Auvergne: tin tức, thông tin website facebook
CLB Le Puy Foot 43 Auvergne: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Le Puy Foot 43 Auvergne |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Nghiệp dư pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Le Puy Foot 43 Auvergne mới nhất
-
31/10 20:45Le Puy Foot 43 AuvergneCaen2 - 1Vòng 11
-
17/10 19:45AubagneLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 0Vòng 10
-
04/10 01:45Le Puy Foot 43 AuvergneThionville FC0 - 0Vòng 9
-
27/09 01:45ValenciennesLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1Vòng 8
-
19/09 19:45Le Puy Foot 43 AuvergneVillefranche3 - 1Vòng 7
-
12/09 19:45QuevillyLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1Vòng 6
-
05/09 19:45Le Puy Foot 43 AuvergneOrleans US 451 - 1Vòng 5
-
29/08 19:45Cannes ASLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 0Vòng 4
-
21/08 01:45Le Puy Foot 43 AuvergneAmiens1 - 0Vòng 3
-
15/08 00:00Versailles 78Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 0Vòng 2
Lịch thi đấu Le Puy Foot 43 Auvergne sắp tới
-
13/02 20:00Le Puy Foot 43 AuvergneFeurs? - ?
-
21/02 00:00Le Puy Foot 43 AuvergneAngers II? - ?Vòng 19
-
28/03 00:00Le Puy Foot 43 AuvergneBourges FC? - ?Vòng 23
-
16/05 00:30SochauxLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 34
-
08/11 01:30Bourg PeronnasLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 12
-
22/11 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneParis 13 Atletico? - ?Vòng 13
-
06/12 01:30ConcarneauLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 14
-
13/12 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneFC Rouen? - ?Vòng 15
-
17/01 01:30Fleury Merogis U.S.Le Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 16
-
24/01 01:30Le Puy Foot 43 AuvergneLa Roche VF? - ?Vòng 17
BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T T H B H |
| 2 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 3 | Toulon | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B T H H |
| 4 | Hauts Lyonnais | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H B H H T |
| 5 | ES Troyes AC B | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 13 | T B T B T T |
| 6 | Frejus St-Raphael | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 7 | Andrezieux | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | B T B H H T |
| 8 | Touraine | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | H H T H T B |
| 9 | Hyeres | 7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | T T H H H H |
| 10 | FC Limonest | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 10 | T T H B H H |
| 11 | Saint-Priest | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 13 | -3 | 10 | B H H H H T |
| 12 | GOAL FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H H T T B B |
| 13 | Lyon Duchere | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 7 | B B T B T H |
| 14 | Bourges | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
| 15 | Istres | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11 | -9 | 4 | B B H H H B |
| 16 | Chateauroux | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B H B H B B |
| 17 | Canet Roussillon | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 | B B H H B H |