Tokyo Verdy: tin tức, thông tin website facebook

CLB Tokyo Verdy: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Tokyo Verdy
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1991-10-1
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Nippon Television Network Corp, Shimuzu Corp, Keio Agency, Sanwa Corporation and Inagi-City
Sân vận động Ajinomoto Stadium
Sức chứa sân vận động 50,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Hiroshi Jofuku
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.verdy.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Tokyo Verdy mới nhất

  • 01/11 12:00
    V-Varen Nagasaki
    Tokyo Verdy
    0 - 1
    Vòng 13
  • 24/10 13:00
    Tokyo Verdy
    Avispa Fukuoka
    1 - 0
    Vòng 12
  • 21/10 17:00
    Yokohama Marinos
    Tokyo Verdy
    1 - 0
    Vòng 11
  • 17/10 12:00
    1 Tokyo Verdy
    FC Tokyo
    0 - 1
    Vòng 10
  • 11/10 13:00
    Tokyo Verdy
    Hiroshima Sanfrecce
    0 - 0
    Vòng 9
  • 19/09 16:30
    Urawa Red Diamonds
    Tokyo Verdy
    3 - 0
    Vòng 8
  • 13/09 16:00
    Tokyo Verdy
    JEF United Ichihara Chiba
    0 - 0
    Vòng 7
  • 07/10 17:00
    Gainare Tottori
    Tokyo Verdy
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-4]
  • 29/09 17:00
    Sagan Tosu
    Tokyo Verdy
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 09/09 16:30
    Rayluck Shiga
    Tokyo Verdy
    0 - 0

Lịch thi đấu Tokyo Verdy sắp tới

  • 07/11 11:00
    Shimizu S-Pulse
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 14
  • 21/11 12:00
    Tokyo Verdy
    Nagoya Grampus
    ? - ?
    Vòng 15
  • 25/11 17:00
    Mito Hollyhock
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 16
  • 29/11 14:00
    Machida Zelvia
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 17
  • 05/12 12:00
    Tokyo Verdy
    Kyoto Sanga
    ? - ?
    Vòng 18
  • 12/12 14:00
    Gamba Osaka
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 19
  • 19/12 18:00
    Kashima Antlers
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 20
  • 14/02 18:00
    Tokyo Verdy
    Urawa Red Diamonds
    ? - ?
    Vòng 21
  • 20/02 18:00
    Hiroshima Sanfrecce
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 22
  • 27/02 18:00
    Kyoto Sanga
    Tokyo Verdy
    ? - ?
    Vòng 23

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 15 9 2 4 22 24 -2 29 H B T T B T
2 Kataller Toyama 15 8 4 3 27 14 13 28 H H T B T T
3 Yokohama FC 15 8 4 3 28 17 11 28 B H T H T T
4 Omiya Ardija 15 7 6 2 27 18 9 27 T B B H T T
5 Vegalta Sendai 15 8 3 4 23 14 9 27 T H T B B B
6 Miyazaki 15 7 5 3 24 16 8 26 H H T T T T
7 Consadole Sapporo 15 7 2 6 21 19 2 23 B T T T T T
8 Oita Trinita 15 5 7 3 18 12 6 22 T T H H B T
9 Jubilo Iwata 15 6 4 5 18 16 2 22 T H H H T T
10 Shonan Bellmare 15 5 7 3 15 14 1 22 H H H T B B
11 Ban Di Tesi Iwaki 15 6 2 7 24 22 2 20 T T H H T B
12 Sagan Tosu 15 6 2 7 15 17 -2 20 T T B T B T
13 Montedio Yamagata 15 6 1 8 14 14 0 19 B H B B T T
14 Blaublitz Akita 15 4 5 6 16 17 -1 17 B B B T H B
15 Tokushima Vortis 15 5 2 8 11 15 -4 17 B H B T B B
16 Fujieda MYFC 15 3 7 5 17 17 0 16 B H H B H B
17 Vanraure Hachinohe FC 15 4 2 9 11 25 -14 14 B H T B B B
18 Tochigi City 15 3 3 9 21 28 -7 12 B H H B B B
19 Imabari FC 15 3 3 9 16 31 -15 12 T H B B H B
20 Ventforet Kofu 15 3 3 9 11 29 -18 12 T B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "