Hiroshima Sanfrecce: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hiroshima Sanfrecce: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hiroshima Sanfrecce |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1988-1-3 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 〒733-0036 広島県広島市西区観音新町 4-10-2 |
| Sân vận động | Edion Peace Wing Hiroshima |
| Sức chứa sân vận động | 50,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Bartosch Gaul |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.sanfrecce.co.jp/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hiroshima Sanfrecce mới nhất
-
31/10 12:001 Mito HollyhockHiroshima Sanfrecce0 - 1Vòng 13
-
24/10 12:00Hiroshima SanfrecceShimizu S-Pulse1 - 0Vòng 12
-
21/10 17:00V-Varen NagasakiHiroshima Sanfrecce 12 - 0Vòng 11
-
17/10 12:00Hiroshima SanfrecceKyoto Sanga0 - 0Vòng 10
-
11/10 13:00Tokyo VerdyHiroshima Sanfrecce0 - 0Vòng 9
-
19/09 16:002 Avispa FukuokaHiroshima Sanfrecce0 - 0Vòng 8
-
28/10 17:00Yokohama MarinosHiroshima Sanfrecce0 - 0
-
14/10 17:00Matsumoto Yamaga FCHiroshima Sanfrecce0 - 1
-
29/09 17:00Tochigi CityHiroshima Sanfrecce0 - 2
-
07/10 16:30Hiroshima SanfrecceIwaki FC2 - 0
Lịch thi đấu Hiroshima Sanfrecce sắp tới
-
08/11 12:00Machida ZelviaHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 14
-
21/11 12:00Hiroshima SanfrecceYokohama Marinos? - ?Vòng 15
-
25/11 17:00FC TokyoHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 16
-
28/11 14:00Kashiwa ReysolHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 17
-
06/12 12:00Hiroshima SanfrecceVissel Kobe? - ?Vòng 18
-
13/12 12:00Hiroshima SanfrecceKashima Antlers? - ?Vòng 19
-
19/12 18:00Nagoya GrampusHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 20
-
13/02 18:00Hiroshima SanfrecceFagiano Okayama? - ?Vòng 21
-
20/02 18:00Hiroshima SanfrecceTokyo Verdy? - ?Vòng 22
-
27/02 18:00Shimizu S-PulseHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 23
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | 31 | 8 | 23 | 30 | T T T H T T |
| 2 | Hiroshima Sanfrecce | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 29 | T T T B T T |
| 3 | Machida Zelvia | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 10 | 20 | 28 | B T T T H H |
| 4 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 19 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 12 | 9 | 26 | T B T B H T |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 22 | 7 | 23 | H T T H B T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 22 | 5 | 22 | H B T T T B |
| 8 | Yokohama Marinos | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | T H H H H T |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 13 | 7 | 0 | 6 | 21 | 27 | -6 | 21 | T B T T T B |
| 10 | Fagiano Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 21 | -6 | 16 | B B B T B B |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | B T T H H B |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 23 | -10 | 14 | H H B H H B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 13 | T B B H H T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 12 | H H B T B B |
| 16 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 12 | B B H T H H |
| 17 | Tokyo Verdy | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | B B B H T T |
| 18 | JEF United Ichihara Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 10 | B H H B H T |
| 19 | Mito Hollyhock | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 24 | -11 | 7 | B T B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation