Spartak Moscow Youth: tin tức, thông tin website facebook

CLB Spartak Moscow Youth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Spartak Moscow Youth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga U19
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Spartak Moscow Youth mới nhất

  • 06/11 17:00
    Lokomotiv Moscow Youth
    Spartak Moscow Youth
    0 - 0
    Vòng 29
  • 30/10 19:00
    Konopliev Youth
    Spartak Moscow Youth
    0 - 0
    Vòng 28
  • 23/10 19:00
    Spartak Moscow Youth
    Dinamo Makhachkala Youth 1
    1 - 1
    Vòng 27
  • 16/10 19:00
    Rubin Kazan (R)
    Spartak Moscow Youth
    0 - 0
    Vòng 26
  • 09/10 19:00
    Spartak Moscow Youth
    FK Ural Youth 1
    0 - 1
    Vòng 25
  • 18/09 21:00
    Zenit St.Petersburg Youth
    Spartak Moscow Youth
    2 - 1
    Vòng 24
  • 11/09 21:00
    Spartak Moscow Youth
    FK Krasnodar Youth
    0 - 0
    Vòng 23
  • 04/09 21:00
    FK Rostov Youth
    Spartak Moscow Youth 2
    0 - 0
    Vòng 22
  • 28/08 21:00
    Spartak Moscow Youth
    FC Rodina Moscow Youth
    2 - 0
    Vòng 21
  • 21/08 21:00
    Chertanovo Moscow Youth
    Spartak Moscow Youth 1
    1 - 0
    Vòng 20

Lịch thi đấu Spartak Moscow Youth sắp tới

  • 20/11 19:00
    Spartak Moscow Youth
    Almaz Antey Youth
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 29 23 2 4 96 38 58 71 T T T T T T
2 Zenit St.Petersburg Youth 28 19 4 5 82 37 45 61 T T T T T H
3 FK Krasnodar Youth 29 18 4 7 82 46 36 58 T B T H H B
4 FC Rodina Moscow Youth 29 18 4 7 75 42 33 58 T T T B T H
5 Lokomotiv Moscow Youth 29 17 5 7 76 50 26 56 B B T B T T
6 Konopliev Youth 29 14 6 9 58 47 11 48 T B T B B H
7 Almaz Antey Youth 28 14 5 9 58 62 -4 47 T T T B T T
8 Spartak Moscow Youth 29 8 11 10 43 51 -8 35 B B B H T B
9 FK Rostov Youth 29 9 6 14 41 53 -12 33 B B H B B H
10 Dinamo Moscow Youth 28 9 5 14 47 55 -8 32 B B B H H H
11 FK Ural Youth 28 8 4 16 36 61 -25 28 T B T B B T
12 Dinamo Makhachkala Youth 28 8 4 16 39 66 -27 28 B T T B H B
13 Chertanovo Moscow Youth 29 7 6 16 41 67 -26 27 T B B T B H
14 FK Nizhny Novgorod Youth 29 6 5 18 33 74 -41 23 B T B B B H
15 Rubin Kazan (R) 29 6 4 19 36 67 -31 22 B B T T B H
16 Fakel Youth 28 5 5 18 30 57 -27 20 B B T B T H

" "