Moscow State Youth: tin tức, thông tin website facebook
CLB Moscow State Youth: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Moscow State Youth |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga U19 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Moscow State Youth mới nhất
-
04/11 15:00FK Ural YouthMoscow State Youth0 - 1Vòng 9
-
31/10 19:00Moscow State YouthRubin Kazan (R)1 - 1Vòng 8
-
24/10 17:00Khimki YouthMoscow State Youth0 - 0Vòng 7
-
17/10 20:00Moscow State YouthUfa Youth0 - 0Vòng 6
-
03/10 22:001 Lokomotiv Moscow YouthMoscow State Youth0 - 0Vòng 5
-
23/09 17:00Zenit St.Petersburg YouthMoscow State Youth 11 - 0Vòng 3
-
16/09 18:00Konopliev YouthMoscow State Youth0 - 2Vòng 2
Lịch thi đấu Moscow State Youth sắp tới
BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 29 | 23 | 2 | 4 | 96 | 38 | 58 | 71 | T T T T T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 29 | 20 | 4 | 5 | 85 | 37 | 48 | 64 | T T T T H T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 29 | 18 | 4 | 7 | 82 | 46 | 36 | 58 | T B T H H B |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 29 | 18 | 4 | 7 | 75 | 42 | 33 | 58 | T T T B T H |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 29 | 17 | 5 | 7 | 76 | 50 | 26 | 56 | B B T B T T |
| 6 | Almaz Antey Youth | 29 | 15 | 5 | 9 | 60 | 63 | -3 | 50 | T T B T T T |
| 7 | Konopliev Youth | 29 | 14 | 6 | 9 | 58 | 47 | 11 | 48 | T B T B B H |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 29 | 8 | 11 | 10 | 43 | 51 | -8 | 35 | B B B H T B |
| 9 | FK Rostov Youth | 29 | 9 | 6 | 14 | 41 | 53 | -12 | 33 | B B H B B H |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 29 | 9 | 5 | 15 | 48 | 58 | -10 | 32 | B B H H H B |
| 11 | FK Ural Youth | 29 | 9 | 4 | 16 | 39 | 62 | -23 | 31 | B T B B T T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 29 | 8 | 4 | 17 | 40 | 68 | -28 | 28 | T T B H B B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 29 | 7 | 6 | 16 | 41 | 67 | -26 | 27 | T B B T B H |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 29 | 6 | 5 | 18 | 33 | 74 | -41 | 23 | B T B B B H |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 29 | 6 | 4 | 19 | 36 | 67 | -31 | 22 | B B T T B H |
| 16 | Fakel Youth | 29 | 5 | 5 | 19 | 30 | 60 | -30 | 20 | B T B T H B |