Manuel Wa: tin tức, thông tin website facebook
CLB Manuel Wa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Manuel Wa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | New Zealand |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG New Zealand - National League |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Manuel Wa mới nhất
-
13/04 10:00Eastern Suburbs AFCManuel Wa2 - 0
-
23/03 09:00East Coast BaysManuel Wa0 - 2
-
18/11 09:00Petone FCManuel Wa0 - 0Vòng 9
-
12/11 09:00Manuel WaAuckland United0 - 0Vòng 8
-
05/11 08:00Eastern Suburbs AFCManuel Wa1 - 0Vòng 7
-
29/10 09:00Manuel WaCashmere Technical 12 - 2Vòng 6
-
22/10 08:00Napier City RoversManuel Wa 10 - 0Vòng 5
-
14/10 09:001 Christchurch UnitedManuel Wa0 - 1Vòng 4
-
08/10 09:00Manuel WaWellington Phoenix Reserve0 - 3Vòng 3
-
01/10 09:00Auckland CityManuel Wa1 - 0Vòng 2
Lịch thi đấu Manuel Wa sắp tới
BXH VĐQG New Zealand - National League mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cashmere Technical | 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 5 | 16 | 13 | T B T T H B |
| 2 | Wellington Olympic | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 13 | T B H T T T |
| 3 | Birkenhead United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | B T T T T H |
| 4 | Auckland City | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 12 | T H T T H H |
| 5 | Miramar Rangers | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | H T T B T B |
| 6 | Napier City Rovers | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 10 | H B T B T T |
| 7 | Auckland United | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 8 | T H T B B B |
| 8 | Eastern Suburbs AFC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B T T |
| 9 | Ferrymead Bays | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 7 | T B B B B T |
| 10 | Wellington Phoenix Reserve | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 18 | -13 | 4 | H B B B T B |
| 11 | Auckland FC Reserves | 7 | 0 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 1 | B H B B B B |