Gjovik Lyn: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gjovik Lyn: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gjovik Lyn
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Na Uy
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Na Uy
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ PB 260 Gjovik, 2803 Gjovik
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.gjovik-lyn.no/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gjovik Lyn mới nhất

  • 01/11 18:00
    Gjovik Lyn
    Fram Larvik
    0 - 0
    Vòng 26
  • 24/10 19:00
    Elverum
    Gjovik Lyn
    2 - 0
    Vòng 25
  • 17/10 19:00
    Gjovik Lyn
    Oppsal
    1 - 0
    Vòng 24
  • 10/10 19:00
    Bjorkelangen
    Gjovik Lyn
    0 - 3
    Vòng 23
  • 03/10 19:00
    Gjovik Lyn
    Raelingen
    1 - 0
    Vòng 22
  • 26/09 21:00
    Sparta Sarpsborg B
    Gjovik Lyn
    2 - 2
    Vòng 21
  • 19/09 19:00
    Drobak-Frogn IL
    Gjovik Lyn
    2 - 0
    Vòng 20
  • 12/09 19:00
    Gjovik Lyn
    FC Lyn Oslo B
    0 - 0
    Vòng 19
  • 05/09 20:00
    Rade
    Gjovik Lyn
    2 - 0
    Vòng 18
  • 02/09 00:00
    Gjovik Lyn
    Brumunddal
    3 - 0
    Vòng 17

Lịch thi đấu Gjovik Lyn sắp tới

BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eidsvold Turn 26 19 3 4 63 27 36 60 T B T T T B
2 Kjelsas 26 19 2 5 63 35 28 59 H T T T T T
3 Levanger FK 26 18 1 7 64 32 32 55 B B H T T T
4 Grorud 26 15 4 7 47 26 21 49 T T T B B T
5 Honefoss BK 26 15 4 7 60 40 20 49 T B H T B B
6 Lorenskog 26 12 4 10 45 45 0 40 T B H B T T
7 Stjordals Blink 26 12 3 11 45 44 1 39 T T B T T B
8 Tromsdalen 26 12 2 12 48 44 4 38 B T T B T B
9 Junkeren 26 10 4 12 39 47 -8 34 B T B B B T
10 Rana FK 26 10 3 13 40 48 -8 33 T T B B B T
11 Skeid Oslo 26 8 2 16 40 55 -15 26 B T B T B T
12 Follo 26 5 5 16 34 54 -20 20 H B B T T B
13 Ullensaker/Kisa IL 26 4 1 21 30 85 -55 13 B B T B B B
14 SK Trygg Lade 26 2 4 20 30 66 -36 10 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "