Gotham FC (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Gotham FC (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gotham FC (W)
Tên khác Gotham FC Nữ
Biệt danh Gotham FC Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Mỹ
Giải bóng đá VĐQG Nữ Mỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gotham FC (W) mới nhất

  • 02/11 05:00
    Gotham FC Nữ
    Utah Royals Nữ
    1 - 0
    Vòng 11
  • 26/10 02:00
    Orlando Pride Nữ
    Gotham FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 10
  • 17/10 23:30
    Washington Spirit Nữ
    Gotham FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 10
  • 05/10 00:00
    Gotham FC Nữ
    Angel City FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 10
  • 26/09 07:10
    Gotham FC Nữ
    Chicago Red Stars Nữ
    1 - 0
    Vòng 9
  • 20/09 05:30
    North Carolina Nữ
    Gotham FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 9
  • 12/09 05:30
    Racing Louisville Nữ
    Gotham FC Nữ
    1 - 1
    Vòng 9
  • 07/09 01:00
    Denver Summit W
    Gotham FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 9
  • 29/08 07:10
    Gotham FC Nữ
    Portland Thorns FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 8
  • 24/08 07:00
    Angel City FC Nữ
    Gotham FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 8

Lịch thi đấu Gotham FC (W) sắp tới

  • 05/09 04:00
    North Carolina (w)
    Gotham FC (W)
    ? - ?
    Vòng 9

BXH Nữ Mỹ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gotham FC (W) 27 16 7 4 35 21 14 55 H B T T T H
2 San Diego Wave (W) 27 16 3 8 40 28 12 51 T B T T T T
3 Washington Spirit (W) 27 15 4 8 39 26 13 49 T T B T B T
4 Utah Royals (W) 27 14 4 9 44 35 9 46 T B T B T H
5 Kansas City NWSL (W) 27 13 5 9 48 38 10 44 T T H B T T
6 Angel City FC (W) 27 12 7 8 45 29 16 43 T H T T T H
7 Portland Thorns FC (W) 27 12 7 8 45 39 6 43 H B H T H B
8 North Carolina (W) 27 13 3 11 50 39 11 42 B T B B B T
9 Seattle Reign (W) 27 12 4 11 33 32 1 40 T T B B T B
10 Denver Summit W 27 10 8 9 45 37 8 38 T H H T B T
11 Orlando Pride (W) 27 10 3 14 36 43 -7 33 B T H B T B
12 Houston Dash (W) 27 8 6 13 34 39 -5 30 B B B T H B
13 Boston Legacy W 27 8 5 14 36 46 -10 29 B T T B B T
14 Bay FC (W) 27 7 5 15 28 42 -14 26 B B H T B B
15 Racing Louisville (W) 27 7 3 17 36 52 -16 24 B B B B B H
16 Chicago Red Stars (W) 27 5 2 20 15 63 -48 17 B B H B B B

" "