Monarcas Morelia: tin tức, thông tin website facebook
CLB Monarcas Morelia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Monarcas Morelia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Mexico |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Mexico |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ricardo Valino |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Monarcas Morelia mới nhất
-
05/11 06:001 Venados FCAtletico Morelia1 - 1
-
01/11 08:001 CD Alacranes de DurangoAtletico Morelia2 - 0Vòng 15
-
26/10 06:001 Club Chivas TapatioAtletico Morelia 10 - 1Vòng 14
-
18/10 08:00Atletico MoreliaTampico Madero1 - 0Vòng 13
-
10/10 08:001 Tepatitlan de MorelosAtletico Morelia 11 - 0Vòng 12
-
04/10 08:00Atletico MoreliaTlaxcala 11 - 0Vòng 11
-
27/09 06:00Venados FCAtletico Morelia1 - 0Vòng 10
-
20/09 08:00Atletico MoreliaLeones Negros 11 - 0Vòng 9
-
13/09 08:002 Mineros de ZacatecasAtletico Morelia0 - 0Vòng 8
-
06/09 08:00Atletico MoreliaAlebrijes de Oaxaca 12 - 0Vòng 7
Lịch thi đấu Monarcas Morelia sắp tới
BXH Hạng 2 Mexico mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico La Paz | 15 | 9 | 3 | 3 | 36 | 18 | 18 | 30 | T B T H T T |
| 2 | Leones Negros | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 20 | 14 | 30 | T T H B T T |
| 3 | Monarcas Morelia | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 19 | 7 | 26 | B H H B T B |
| 4 | Piratas | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 15 | 12 | 25 | B T B T T H |
| 5 | Cancun FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 28 | 18 | 10 | 25 | B T H H T T |
| 6 | Venados FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 31 | 25 | 6 | 25 | T T H H T H |
| 7 | CD Alacranes de Durango | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 24 | T T H T B T |
| 8 | Tlaxcala FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 27 | 2 | 22 | T H T H T T |
| 9 | Alebrijes de Oaxaca | 15 | 7 | 1 | 7 | 15 | 25 | -10 | 22 | B B T T T T |
| 10 | Mineros de Zacatecas | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 26 | 0 | 18 | T B H B B B |
| 11 | Club Chivas Tapatio | 15 | 5 | 3 | 7 | 25 | 28 | -3 | 18 | B B T B B H |
| 12 | Correcaminos UAT | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 24 | -3 | 17 | T H B B B H |
| 13 | CSyD Dorados de Sinaloa | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 32 | -9 | 16 | B B B T B B |
| 14 | Tampico Madero | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 25 | -10 | 15 | B B H T B B |
| 15 | CD Cruz Azul Hidalgo | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 24 | -7 | 14 | B H T T B B |
| 16 | Tepatitlan de Morelos | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 44 | -33 | 7 | T H B B B B |
Post season qualification