Correcaminos UAT: tin tức, thông tin website facebook

CLB Correcaminos UAT: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Correcaminos UAT
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Mexico
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Mexico
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Roberto Hernandez
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Correcaminos UAT mới nhất

  • 31/10 08:00
    Correcaminos UAT
    Venados FC
    0 - 0
    Vòng 15
  • 26/10 01:00
    1 Tlaxcala
    Correcaminos UAT
    1 - 0
    Vòng 14
  • 17/10 08:00
    Correcaminos UAT
    CSyD Dorados de Sinaloa
    0 - 1
    Vòng 13
  • 09/10 08:00
    1 Alebrijes de Oaxaca
    Correcaminos UAT
    0 - 0
    Vòng 12
  • 03/10 08:00
    Correcaminos UAT
    CD Cruz Azul Hidalgo 2
    0 - 0
    Vòng 11
  • 26/09 08:00
    Correcaminos UAT
    Tampico Madero 1
    0 - 0
    Vòng 10
  • 19/09 10:00
    Atletico La Paz
    Correcaminos UAT
    1 - 1
    Vòng 9
  • 12/09 08:00
    Correcaminos UAT
    Cancun 1
    1 - 1
    Vòng 8
  • 06/09 08:00
    1 Piratas
    Correcaminos UAT
    1 - 0
    Vòng 7
  • 29/08 08:00
    2 Correcaminos UAT
    CD Alacranes de Durango
    0 - 0
    Vòng 6

Lịch thi đấu Correcaminos UAT sắp tới

  • 13/10 05:00
    Correcaminos UAT
    Pumas Tabasco
    ? - ?
    Vòng 12

BXH Hạng 2 Mexico mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Atletico La Paz 15 9 3 3 36 18 18 30 T B T H T T
2 Leones Negros 15 9 3 3 34 20 14 30 T T H B T T
3 Monarcas Morelia 15 8 2 5 26 19 7 26 B H H B T B
4 Piratas 15 7 4 4 27 15 12 25 B T B T T H
5 Cancun FC 15 7 4 4 28 18 10 25 B T H H T T
6 Venados FC 15 7 4 4 31 25 6 25 T T H H T H
7 CD Alacranes de Durango 15 7 3 5 21 15 6 24 T T H T B T
8 Tlaxcala FC 15 6 4 5 29 27 2 22 T H T H T T
9 Alebrijes de Oaxaca 15 7 1 7 15 25 -10 22 B B T T T T
10 Mineros de Zacatecas 15 5 3 7 26 26 0 18 T B H B B B
11 Club Chivas Tapatio 15 5 3 7 25 28 -3 18 B B T B B H
12 Correcaminos UAT 15 4 5 6 21 24 -3 17 T H B B B H
13 CSyD Dorados de Sinaloa 15 4 4 7 23 32 -9 16 B B B T B B
14 Tampico Madero 15 4 3 8 15 25 -10 15 B B H T B B
15 CD Cruz Azul Hidalgo 15 3 5 7 17 24 -7 14 B H T T B B
16 Tepatitlan de Morelos 15 2 1 12 11 44 -33 7 T H B B B B

Post season qualification
" "