TransINVEST Vilnius: tin tức, thông tin website facebook
CLB TransINVEST Vilnius: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | TransINVEST Vilnius |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Lítva |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Lítva |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả TransINVEST Vilnius mới nhất
-
31/10 19:15FK PanevezysTransinvest Vilnius0 - 0Vòng 35
-
24/10 21:30Transinvest VilniusHegelmann Litauen1 - 0Vòng 34
-
17/10 21:30Dziugas TelsiaiTransinvest Vilnius0 - 1Vòng 33
-
19/09 23:30Transinvest VilniusFK Zalgiris Vilnius1 - 0Vòng 32
-
14/09 22:45FK Banga GargzdaiTransinvest Vilnius0 - 1Vòng 31
-
06/09 20:00Transinvest VilniusSuduva0 - 0Vòng 30
-
24/08 22:45Transinvest VilniusSiauliai 11 - 0Vòng 28
-
16/08 22:45Kauno ZalgirisTransinvest Vilnius1 - 0Vòng 27
-
10/08 22:45Transinvest VilniusFK Panevezys0 - 1Vòng 26
-
02/08 22:45Hegelmann LitauenTransinvest Vilnius0 - 1Vòng 25
Lịch thi đấu TransINVEST Vilnius sắp tới
-
08/11 19:15Transinvest VilniusKauno Zalgiris? - ?Vòng 36
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 29 | 23 | 2 | 4 | 77 | 22 | 55 | 71 | T T B B T H |
| 2 | Babrungas | 29 | 22 | 5 | 2 | 53 | 14 | 39 | 71 | T T T T T H |
| 3 | NFA Kaunas | 29 | 18 | 5 | 6 | 51 | 30 | 21 | 59 | T H T T H H |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius B | 29 | 15 | 5 | 9 | 46 | 38 | 8 | 50 | T B T B T H |
| 5 | FK Tauras Taurage | 29 | 14 | 6 | 9 | 53 | 41 | 12 | 48 | B T H B T H |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 29 | 13 | 8 | 8 | 44 | 29 | 15 | 47 | T B H T B T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 29 | 14 | 5 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | T H B B T H |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 29 | 14 | 2 | 13 | 33 | 37 | -4 | 44 | T B B B B B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 29 | 10 | 8 | 11 | 45 | 39 | 6 | 38 | H H T T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 29 | 8 | 7 | 14 | 33 | 40 | -7 | 31 | B B B T B H |
| 11 | Garr and Ava | 29 | 8 | 6 | 15 | 35 | 38 | -3 | 30 | B T H T B H |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 29 | 9 | 2 | 18 | 29 | 48 | -19 | 29 | T B H B T T |
| 13 | FK Transinvest II | 29 | 8 | 5 | 16 | 38 | 64 | -26 | 29 | T B H T T H |
| 14 | Hegelmann Litauen II | 29 | 8 | 3 | 18 | 36 | 65 | -29 | 27 | B B T H B H |
| 15 | Ekranas Panevezys | 29 | 5 | 3 | 21 | 30 | 64 | -34 | 18 | B B H B T B |
| 16 | Siauliai B | 29 | 4 | 6 | 19 | 34 | 69 | -35 | 18 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation