Beitar Tel Aviv Ramla: tin tức, thông tin website facebook

CLB Beitar Tel Aviv Ramla: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Beitar Tel Aviv Ramla
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Israel
Giải bóng đá VĐQG Israel B League
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động Ramla Municipal Stadium
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Beitar Tel Aviv Ramla mới nhất

  • 06/11 02:00
    Beitar Tel Aviv Ramla
    Hakoah Amidar Ramat Gan FC
    0 - 1
  • 30/10 15:45
    Beitar Tel Aviv Ramla
    Beitar Ramat Gan
    2 - 0
  • 25/10 00:45
    Beitar Tel Aviv Ramla
    Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva 1
    1 - 1
  • 21/10 00:45
    1 Bnei Yehud
    Beitar Tel Aviv Ramla
    1 - 0
  • 09/10 00:10
    Hapoel Kiryat Ono
    Beitar Tel Aviv Ramla
    0 - 1
  • 01/10 23:00
    1 Beitar Kfar Saba Shlomi
    Beitar Tel Aviv Ramla 1
    0 - 0
  • 24/09 01:15
    MS Hapoel Lod
    Beitar Tel Aviv Ramla
    0 - 3
  • 04/09 15:00
    Beitar Tel Aviv Ramla
    Ironi Beit Dagan
    1 - 1
  • 27/02 16:00
    1 Beitar Tel Aviv Ramla
    Beitar Petah Tikva
    1 - 0
  • 20/02 01:45
    Beitar Tel Aviv Ramla
    Hapoel Kfar Qasm Shuaa
    0 - 2

Lịch thi đấu Beitar Tel Aviv Ramla sắp tới

BXH Israel B League mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shimshon Tel Aviv 10 7 1 2 18 8 10 22 B T T T B T
2 Sport Club Dimona 9 7 0 2 21 11 10 21 B T T T T B
3 Hapoel Holon Yaniv 10 6 2 2 16 7 9 20 B T T T H T
4 Sderot 10 5 2 3 17 11 6 17 H B H T T T
5 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 9 4 4 1 16 8 8 16 T H T H B H
6 Ironi Nir Ramat HaSharon 9 4 4 1 8 6 2 16 T T H T B H
7 Hapoel Hadera 10 4 3 3 13 9 4 15 T H T T B B
8 SC Maccabi Ashdod 10 3 5 2 16 10 6 14 T H B T H T
9 Hapoel Azor 9 4 2 3 13 10 3 14 T H H T T B
10 Ironi Beit Shemesh 10 4 2 4 17 18 -1 14 B T H T B T
11 MS Jerusalem 10 4 2 4 15 17 -2 14 T B B B B T
12 Maccabi Yavne 9 3 4 2 13 7 6 13 H T H B H T
13 Hapoel Herzliya 9 3 4 2 9 16 -7 13 T H H H B B
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 9 3 3 3 11 9 2 12 B H H T H T
15 Hapoel Mahane Yehuda 10 2 3 5 11 18 -7 9 B H T B T B
16 Kfar Saba 1928 9 1 1 7 8 15 -7 4 B H B B B B
17 Agudat Sport Nordia Jerusalem 10 1 0 9 4 29 -25 3 B B B B T B
18 Tzeirey Tira 10 0 0 10 2 19 -17 0 B B B B B B

" "