Pecsi MFC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Pecsi MFC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Pecsi MFC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1973
Bóng đá quốc gia nào? Hungary
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hungary
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Stadion u. 2 Pésci Stadium HU-7633 PÉCS
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.pmfc.hu/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Pecsi MFC mới nhất

  • 29/10 00:00
    Pecsi MFC
    Kisvarda FC
    3 - 0
  • 12/09 22:00
    Pecsi MFC
    Duna-Tisza 2
    1 - 1
  • 24/10 23:00
    Budaorsi SC
    Pecsi MFC
    0 - 4
  • 17/10 22:00
    Pecsi MFC
    Szekszard UFC
    1 - 0
  • 11/10 18:00
    1 Bodajk FC Siofok
    Pecsi MFC
    0 - 1
  • 03/10 18:00
    Pecsi MFC
    Dafuji cloth MTE
    1 - 0
  • 26/09 21:00
    PEAC FC
    Pecsi MFC
    1 - 0
  • 19/09 22:00
    Pecsi MFC
    MTK Hungaria FC II
    0 - 0
  • 05/09 21:00
    Kaposvar
    Pecsi MFC
    0 - 0
  • 30/08 22:30
    1 Pecsi MFC
    Ivancsa 1
    4 - 0

Lịch thi đấu Pecsi MFC sắp tới

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kecskemeti TE 12 8 2 2 26 15 11 26 H T T B T T
2 SOROKSAR 12 7 3 2 29 16 13 24 T H B T H B
3 Mezokovesd Zsory 12 7 2 3 23 11 12 23 T H H T T T
4 Kazincbarcika 12 6 5 1 23 14 9 23 H B T H T T
5 Duna-Tisza 12 6 5 1 24 16 8 23 T H T T H B
6 Gyirmot SE 12 6 3 3 20 19 1 21 T B T T H H
7 FC Ajka 12 5 4 3 17 15 2 19 T B H B T H
8 Fehervar Videoton 12 5 0 7 16 14 2 15 T B T B B T
9 Diosgyor VTK 12 4 3 5 18 22 -4 15 T T H H T B
10 BVSC Zuglo 12 4 2 6 14 17 -3 14 B T T H T B
11 Szentlorinc SE 12 4 2 6 12 18 -6 14 T B H B T B
12 Szeged Csanad 12 3 4 5 13 15 -2 13 B H T B B T
13 Nagykanizsai TE 1866 12 4 0 8 9 16 -7 12 T T B B B T
14 KARCAG SE 12 2 5 5 16 24 -8 11 B H B B B B
15 Kozarmisleny SE 12 3 1 8 10 20 -10 10 T H B T B T
16 Csakvari TK 12 1 1 10 9 27 -18 4 H B B B B B

Upgrade Team Relegation Play-offs
" "