Bodajk FC Siofok: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bodajk FC Siofok: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bodajk FC Siofok
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1921
Bóng đá quốc gia nào? Hungary
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hungary
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 8600 Siófok, Révész Géza u. 11
Sân vận động Révesz Géza
Sức chứa sân vận động 10,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.bfc-siofok.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bodajk FC Siofok mới nhất

  • 31/10 19:00
    1 Erdi VSE
    Bodajk FC Siofok 1
    1 - 1
  • 24/10 18:00
    Bodajk FC Siofok
    Ferencvarosi TC B
    1 - 0
  • 17/10 18:00
    Majosi SE
    Bodajk FC Siofok
    1 - 0
  • 11/10 18:00
    1 Bodajk FC Siofok
    Pecsi MFC
    0 - 1
  • 03/10 18:00
    Dunaharaszti MTK
    Bodajk FC Siofok
    0 - 0
  • 27/09 21:00
    Bodajk FC Siofok
    Paksi B
    2 - 0
  • 05/09 22:00
    Bodajk FC Siofok
    Budaorsi SC
    2 - 1
  • 29/08 22:30
    Szekszard UFC
    Bodajk FC Siofok 1
    0 - 2
  • 15/08 22:30
    Bodajk FC Siofok
    Dafuji cloth MTE
    0 - 0
  • 22/08 21:30
    TFSE Budapest
    Bodajk FC Siofok
    0 - 0

Lịch thi đấu Bodajk FC Siofok sắp tới

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kecskemeti TE 12 8 2 2 26 15 11 26 H T T B T T
2 SOROKSAR 12 7 3 2 29 16 13 24 T H B T H B
3 Mezokovesd Zsory 12 7 2 3 23 11 12 23 T H H T T T
4 Kazincbarcika 12 6 5 1 23 14 9 23 H B T H T T
5 Duna-Tisza 12 6 5 1 24 16 8 23 T H T T H B
6 Gyirmot SE 12 6 3 3 20 19 1 21 T B T T H H
7 FC Ajka 12 5 4 3 17 15 2 19 T B H B T H
8 Fehervar Videoton 12 5 0 7 16 14 2 15 T B T B B T
9 Diosgyor VTK 12 4 3 5 18 22 -4 15 T T H H T B
10 BVSC Zuglo 12 4 2 6 14 17 -3 14 B T T H T B
11 Szentlorinc SE 12 4 2 6 12 18 -6 14 T B H B T B
12 Szeged Csanad 12 3 4 5 13 15 -2 13 B H T B B T
13 Nagykanizsai TE 1866 12 4 0 8 9 16 -7 12 T T B B B T
14 KARCAG SE 12 2 5 5 16 24 -8 11 B H B B B B
15 Kozarmisleny SE 12 3 1 8 10 20 -10 10 T H B T B T
16 Csakvari TK 12 1 1 10 9 27 -18 4 H B B B B B

Upgrade Team Relegation Play-offs
" "