CD Olimpia: tin tức, thông tin website facebook
CLB CD Olimpia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CD Olimpia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Honduras |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Honduras |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.clubolimpia.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CD Olimpia mới nhất
-
05/11 08:30CD OlimpiaJuticalpa4 - 0Vòng 13
-
01/11 08:30CD CholomaCD Olimpia0 - 0Vòng 12
-
26/10 06:15Lobos UPNFMCD Olimpia0 - 1Vòng 11
-
16/10 08:30CD OlimpiaReal Espana1 - 1Vòng 10
-
11/10 04:00GenesisCD Olimpia0 - 1Vòng 9
-
21/09 06:15CD OlimpiaCA Independiente Siguatepeque3 - 0Vòng 8
-
14/09 06:151 MarathonCD Olimpia 10 - 0Vòng 7
-
29/10 10:00CD OlimpiaCartagines Deportiva SA1 - 1
-
22/10 09:30Cartagines Deportiva SACD Olimpia 11 - 0
-
18/09 10:15CD OlimpiaLuis Angel Firpo1 - 0
Lịch thi đấu CD Olimpia sắp tới
BXH VĐQG Honduras mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 13 | 10 | 2 | 1 | 34 | 8 | 26 | 32 | T T T T T T |
| 2 | CD Motagua | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 10 | 11 | 28 | B T T T T T |
| 3 | Real Espana | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 27 | H T T B T T |
| 4 | Marathon | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 11 | 7 | 22 | T B H T H B |
| 5 | Olancho FC | 13 | 3 | 8 | 2 | 15 | 12 | 3 | 17 | H H B H T H |
| 6 | Lobos UPNFM | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T H T B T H |
| 7 | Estrella Roja | 13 | 4 | 4 | 5 | 22 | 24 | -2 | 16 | B B T H T B |
| 8 | Atletico Choloma | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 15 | -3 | 13 | B T B T T B |
| 9 | Genesis | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 16 | -1 | 11 | B H B B B B |
| 10 | CA Independiente Siguatepeque | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 21 | -10 | 11 | T B H B H B |
| 11 | Platense | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 29 | -17 | 8 | H B T B B B |
| 12 | Juticalpa | 13 | 2 | 0 | 11 | 11 | 36 | -25 | 6 | T B B B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Quarter-finals