ZFC Meuselwitz: tin tức, thông tin website facebook

CLB ZFC Meuselwitz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức ZFC Meuselwitz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.zfc.de/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả ZFC Meuselwitz mới nhất

  • 01/11 19:30
    ZFC Meuselwitz
    Dynamo Dresden (Youth)
    2 - 1
  • 24/10 00:00
    Budissa Bautzen
    ZFC Meuselwitz
    0 - 0
  • 18/10 19:00
    ZFC Meuselwitz
    VFC Plauen
    1 - 1
  • 11/10 19:00
    1 VfL Halle 96
    ZFC Meuselwitz
    0 - 0
  • 26/09 19:00
    ZFC Meuselwitz
    Germania Halberstadt
    1 - 1
  • 19/09 00:00
    FC Frankfurt
    ZFC Meuselwitz
    0 - 1
  • 11/09 23:30
    SG Union Sandersdorf
    ZFC Meuselwitz
    0 - 0
  • 30/08 19:00
    ZFC Meuselwitz
    SSC Weissenfels
    2 - 1
  • 16/08 19:00
    VfB 1921 Krieschow
    ZFC Meuselwitz
    0 - 0
  • 09/08 19:00
    ZFC Meuselwitz
    VfB Empor Glauchau
    0 - 0

Lịch thi đấu ZFC Meuselwitz sắp tới

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 15 10 4 1 46 19 27 34 H T B H T T
2 Chemnitzer 15 10 3 2 34 12 22 33 T T T H B T
3 Hallescher FC 15 8 6 1 23 12 11 30 T T T T H H
4 Berliner FC Dynamo 15 8 5 2 24 13 11 29 T T T H H T
5 VSG Altglienicke 15 8 3 4 27 20 7 27 T T B T T B
6 Erzgebirge Aue 15 8 3 4 24 18 6 27 H B B B T T
7 Carl Zeiss Jena 15 8 2 5 23 13 10 26 B T T T H B
8 Greifswalder FC 15 6 5 4 29 24 5 23 T B T B B H
9 FC Lokomotive Leipzig 15 5 6 4 30 28 2 21 T B H H H T
10 Magdeburg Am 15 6 2 7 28 29 -1 20 B B B T T H
11 Zwickau 15 5 4 6 17 25 -8 19 B H T H B B
12 SV Babelsberg 03 15 4 4 7 16 27 -11 16 B T H B T B
13 BFC Preussen 15 3 5 7 19 22 -3 14 H B H B B T
14 BSG Chemie Leipzig 15 3 5 7 18 23 -5 14 B T B H T H
15 Hertha BSC Berlin Youth 15 2 5 8 11 26 -15 11 T H H B B H
16 SV Tasmania Berlin 15 3 2 10 24 43 -19 11 H B B T T B
17 RSV Eintracht 15 2 3 10 15 34 -19 9 B B B T B B
18 FSV luckenwalde 15 2 1 12 15 35 -20 7 B B T B B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "