AD Grecia: tin tức, thông tin website facebook
CLB AD Grecia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AD Grecia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Costa Rica |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Costa Rica |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Estadio Allen Riggioni |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Gabriel Simon |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AD Grecia mới nhất
-
02/11 02:00JicaralAD Grecia0 - 1
-
25/10 07:001 AD GreciaAD Cofutpa 12 - 1
-
19/10 00:00AD SarchiAD Grecia 11 - 0
-
12/10 07:00AD GreciaAD Rosario0 - 1
-
04/10 08:30AD GreciaSanta Cruz Costa Rica1 - 0
-
28/09 01:00Quepos Cambute FCAD Grecia1 - 0
-
13/09 09:00AD GreciaJicaral0 - 0
-
08/09 08:00AD CofutpaAD Grecia0 - 0
-
30/08 07:00AD GreciaAD Sarchi1 - 0
-
24/08 06:00AD RosarioAD Grecia0 - 1
Lịch thi đấu AD Grecia sắp tới
-
03/04 03:00AD GreciaSantos De Guapiles? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Costa Rica mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting San Jose | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 9 | 30 | T B H T T T |
| 2 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 14 | 15 | 28 | B T B B H T |
| 3 | Cartagines Deportiva SA | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 | 18 | 10 | 28 | B T T B T H |
| 4 | Alajuelense | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 15 | 10 | 26 | H H T T H T |
| 5 | AD San Carlos | 15 | 8 | 1 | 6 | 16 | 18 | -2 | 25 | T B H T B T |
| 6 | Puntarenas | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 20 | H B T T H B |
| 7 | International San Carlos | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 24 | -6 | 19 | H T B B B H |
| 8 | Escorpiones Belen | 15 | 4 | 1 | 10 | 18 | 28 | -10 | 13 | T T B B T B |
| 9 | Herediano | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 21 | -8 | 12 | B H T T B B |
| 10 | Perez Zeledon | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 27 | -16 | 10 | H B B B H B |
Title Play-offs