Viking: tin tức, thông tin website facebook
CLB Viking: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Viking |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1899-8-10 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Âu |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks4051Tasta4004Stavanger |
| Sân vận động | Viking Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 17,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Bjarte Lunde Aarsheim |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.viking-fk.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Viking mới nhất
-
08/11 23:00VikingKFUM Oslo2 - 0Vòng 26
-
31/10 01:00Bodo GlimtViking3 - 2Vòng 25
-
25/10 20:30VikingTromso IL3 - 0Vòng 12
-
17/10 23:00VikingFredrikstad1 - 2Vòng 24
-
10/10 00:00BrannViking 10 - 2Vòng 23
-
20/09 22:00VikingLillestrom2 - 0Vòng 22
-
05/11 03:00VikingSabah FK Baku 11 - 1A
-
22/10 02:00Aston VillaViking2 - 0A
-
14/10 02:00VikingBayern Munich 12 - 0A
-
01/10 23:00Madla ILViking0 - 0
Lịch thi đấu Viking sắp tới
-
11/04 22:59VikingKristiansund BK? - ?Vòng 2
-
14/04 22:59ValerengaViking? - ?Vòng 3
-
21/11 20:00Tromso ILViking? - ?Vòng 27
-
30/11 01:15VikingValerenga? - ?Vòng 28
-
05/12 01:00MoldeViking? - ?Vòng 29
-
06/12 23:00VikingHam-Kam? - ?Vòng 30
-
26/11 03:00Atletico MadridViking? - ?
-
09/12 00:45VikingFeyenoord? - ?
-
21/01 03:00VikingPSV Eindhoven? - ?
-
28/01 03:00NapoliViking? - ?
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 26 | 20 | 2 | 4 | 69 | 27 | 42 | 62 | T T T T B T |
| 2 | Bodo Glimt | 26 | 20 | 2 | 4 | 63 | 23 | 40 | 62 | B T T B T T |
| 3 | Rosenborg | 26 | 14 | 4 | 8 | 53 | 32 | 21 | 46 | T H T T T T |
| 4 | Lillestrom | 26 | 14 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 45 | B H T T T T |
| 5 | Molde | 26 | 13 | 5 | 8 | 64 | 44 | 20 | 44 | B H T T B H |
| 6 | Tromso IL | 26 | 11 | 7 | 8 | 43 | 40 | 3 | 40 | T H H B B B |
| 7 | Brann | 25 | 10 | 2 | 13 | 45 | 42 | 3 | 32 | B T B B B T |
| 8 | Valerenga | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 46 | -3 | 32 | B H B T T T |
| 9 | Sarpsborg 08 | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 42 | -10 | 31 | B T B T B B |
| 10 | KFUM Oslo | 26 | 8 | 7 | 11 | 33 | 46 | -13 | 31 | T T H H H B |
| 11 | Ham-Kam | 26 | 8 | 6 | 12 | 38 | 53 | -15 | 30 | B T B B H T |
| 12 | Fredrikstad | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 | 44 | -15 | 29 | H H H B B B |
| 13 | Sandefjord | 26 | 7 | 7 | 12 | 31 | 39 | -8 | 28 | T H B B T H |
| 14 | Aalesund FK | 26 | 5 | 9 | 12 | 45 | 60 | -15 | 24 | T B T B B B |
| 15 | Kristiansund BK | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 51 | -22 | 23 | B B B B H T |
| 16 | Start Kristiansand | 26 | 5 | 4 | 17 | 27 | 59 | -32 | 19 | B B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation