AJEB: tin tức, thông tin website facebook
CLB AJEB: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AJEB |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Burkina Faso |
| Giải bóng đá VĐQG | Ngoại hạng Burkina Faso |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AJEB mới nhất
-
10/05 23:00AJEBSporting Football des Cascades2 - 1Vòng 30
-
03/05 23:00Etoile Filante de OuagadougouAJEB0 - 0Vòng 29
-
26/04 23:00AJEBASFA-Yennega1 - 0Vòng 28
-
17/04 23:00AS Douanes OuagadougouAJEB0 - 0Vòng 26
-
12/04 23:00AJEBUS Forces Armees0 - 0Vòng 21
-
04/04 23:00Vitesse DelftAJEB 11 - 1Vòng 25
-
21/03 23:00RC Bobo DioulassoAJEB1 - 1Vòng 24
-
14/03 23:00AJEBASF Bobo Dioulasso0 - 2Vòng 27
-
09/03 23:00Majestic FCAJEB1 - 0Vòng 22
-
28/02 23:00AJEBRC Kadiogo0 - 0Vòng 23
Lịch thi đấu AJEB sắp tới
BXH Ngoại hạng Burkina Faso mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 | B T T T H T |
| 2 | US Forces Armees | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 2 | 7 | 17 | T B T T H H |
| 3 | AS Douanes Ouagadougou | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T T T H T |
| 4 | Vitesse Delft | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 | T H T T H B |
| 5 | FocuSport FC | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | T B T B T B |
| 6 | CFFEB | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 4 | 7 | 14 | B T T H T T |
| 7 | Real du Faso | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 14 | T B T H T T |
| 8 | ASFA-Yennega | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T B H H T |
| 9 | Sporting Football des Cascades | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | B B B T T H |
| 10 | ASF Bobo Dioulasso | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 11 | B B T B T H |
| 11 | AS Sonabel | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 7 | 0 | 7 | T T B B B H |
| 12 | Majestic FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 9 | -5 | 7 | B T B H B B |
| 13 | Maya | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 10 | -5 | 6 | T B B B H H |
| 14 | RC Kadiogo | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 5 | B T B B B H |
| 15 | US Comoe | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | B H B B B B |
| 16 | Sally Tas | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |