Ituano SP: tin tức, thông tin website facebook

CLB Ituano SP: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Ituano SP
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1947
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Av. Dr. Prudente de Moraes, 435 - Bairro Vila Nova - Itu/SP. CEP: 13309-050
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 22,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Marcio Miranda Freitas Rocha da Silva
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ituano.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Ituano SP mới nhất

  • 30/08 03:00
    Floresta CE
    Ituano SP
    1 - 0
    Vòng 19
  • 23/08 03:00
    Ituano SP
    SC Paysandu Para
    0 - 0
    Vòng 18
  • 16/08 03:00
    Volta Redonda
    Ituano SP
    1 - 0
    Vòng 17
  • 09/08 05:30
    Ituano SP
    Barra FC
    0 - 0
    Vòng 16
  • 27/07 02:00
    Brusque FC
    Ituano SP
    1 - 0
    Vòng 15
  • 13/07 02:00
    1 Ituano SP
    Ferroviaria SP
    0 - 0
    Vòng 14
  • 05/07 05:30
    Santa Cruz PE
    Ituano SP
    0 - 0
    Vòng 13
  • 29/06 06:30
    Ituano SP
    Maranhao
    0 - 0
    Vòng 12
  • 21/06 06:30
    Ituano SP
    Figueirense
    0 - 0
    Vòng 11
  • 15/06 02:30
    Itabaiana(SE)
    Ituano SP
    2 - 0
    Vòng 10

Lịch thi đấu Ituano SP sắp tới

BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gremio Novorizontin 36 19 10 7 64 31 33 67 T T T H T T
2 Juventude 36 18 11 7 47 25 22 65 T T H H T H
3 Vila Nova 36 18 9 9 52 38 14 63 T H T H B H
4 Criciuma 36 18 8 10 38 30 8 62 T B T T B T
5 Fortaleza 36 16 14 6 43 31 12 62 H T H T H H
6 Goias 36 16 7 13 38 41 -3 55 B T T H T T
7 CRB AL 36 16 7 13 54 51 3 55 B T H B T B
8 Sport Club do Recife 36 14 13 9 48 39 9 55 T T H B T H
9 Atletico Clube Goianiense 36 14 13 9 42 33 9 55 T B H H B H
10 Sao Bernardo 36 14 10 12 51 40 11 52 T B H B T T
11 Botafogo SP 37 14 9 14 45 39 6 51 T T T T H T
12 Operario Ferroviario PR 36 14 9 13 46 48 -2 51 B B B B T B
13 Cuiaba 36 11 14 11 33 30 3 47 T H B B B B
14 Athletic Club MG 36 11 14 11 42 41 1 47 B B H H B T
15 Nautico (PE) 36 12 10 14 40 46 -6 46 H B B H B T
16 Ceara 36 11 10 15 38 46 -8 43 T T B H B B
17 Avai FC 36 10 7 19 33 46 -13 37 B T T H B B
18 Londrina PR 37 8 8 21 45 58 -13 32 B H T B B B
19 America MG 36 7 5 24 26 55 -29 26 B B B T T T
20 Ponte Preta 36 3 6 27 21 78 -57 15 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "