Jorge Wilstermann: tin tức, thông tin website facebook
CLB Jorge Wilstermann: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Jorge Wilstermann |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1949-11-24 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bolivia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bolivia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Calle Ecuador 673 Cochabamba, Bolivia |
| Sân vận động | Felix Capriles |
| Sức chứa sân vận động | 32,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Cristian Díaz |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Jorge Wilstermann mới nhất
-
15/12 02:00The StrongestJorge Wilstermann1 - 0Vòng 30
-
10/12 06:00Jorge WilstermannSan Jose de Oruro 11 - 1Vòng 29
-
07/12 07:00Club GuabiraJorge Wilstermann1 - 2Vòng 28
-
04/12 07:10Jorge WilstermannReal Oruro1 - 0Vòng 27
-
01/12 06:30AuroraJorge Wilstermann 20 - 0Vòng 26
-
23/11 07:00Jorge WilstermannOriente Petrolero2 - 1Vòng 25
-
03/11 04:15Real TomayapoJorge Wilstermann2 - 1Vòng 24
-
10/11 06:30AuroraJorge Wilstermann2 - 0A
-
30/10 07:00Jorge WilstermannSan Jose de Oruro0 - 0A
-
27/10 04:15Jorge WilstermannThe Strongest2 - 1A
Lịch thi đấu Jorge Wilstermann sắp tới
-
13/05 07:30BolivarJorge Wilstermann? - ?C
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 25 | 17 | 6 | 2 | 61 | 19 | 42 | 57 | T T B T T T |
| 2 | Bolivar | 24 | 18 | 3 | 3 | 60 | 24 | 36 | 57 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 24 | 14 | 6 | 4 | 46 | 28 | 18 | 48 | T T B T B T |
| 4 | Real Potosi | 24 | 10 | 9 | 5 | 31 | 17 | 14 | 39 | T T T T B H |
| 5 | Oriente Petrolero | 24 | 11 | 5 | 8 | 41 | 30 | 11 | 38 | B T T H T H |
| 6 | Aurora | 24 | 8 | 11 | 5 | 35 | 31 | 4 | 35 | T B H B T H |
| 7 | Club Guabira | 25 | 9 | 6 | 10 | 40 | 50 | -10 | 33 | T B H B B T |
| 8 | Nacional Potosi | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 32 | T B H B T H |
| 9 | Blooming | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 26 | 7 | 31 | T H B H B T |
| 10 | Real Oruro | 25 | 9 | 4 | 12 | 41 | 58 | -17 | 31 | B T T B H T |
| 11 | Independiente Petrolero | 25 | 8 | 6 | 11 | 32 | 42 | -10 | 30 | B B H T H B |
| 12 | San Antonio Bulo Bulo | 25 | 8 | 3 | 14 | 28 | 50 | -22 | 27 | T H B T T B |
| 13 | Real Tomayapo | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 42 | -23 | 23 | B H T B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 24 | 6 | 3 | 15 | 31 | 48 | -17 | 21 | T H B T B B |
| 15 | San Jose de Oruro | 25 | 4 | 8 | 13 | 30 | 47 | -17 | 20 | B T B T B B |
| 16 | ABB | 25 | 6 | 2 | 17 | 37 | 57 | -20 | 20 | B B B B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation