Stade Mouscron (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Stade Mouscron (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Stade Mouscron (W) |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Bỉ nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Stade Mouscron (W) mới nhất
-
01/11 20:30Stade Mouscron (W)White Star Bruxelles Nữ0 - 0Vòng 9
-
24/10 20:00Stabæk (W)Stade Mouscron (W)0 - 0Vòng 8
-
18/10 19:30Stade Mouscron (W)KFC Damme (W)0 - 1Vòng 7
-
10/10 22:30RAEC Mons NữStade Mouscron (W)0 - 0Vòng 6
-
04/10 19:00Stade Mouscron (W)Westerlo Nữ0 - 1Vòng 5
-
20/09 21:00Stade Mouscron (W)KV Mechelen Nữ2 - 0Vòng 4
-
13/09 20:00Oud Heverlee Leuven II NữStade Mouscron (W)4 - 0Vòng 3
-
06/09 19:30Stade Mouscron (W)Zulte-Waregem II Nữ0 - 0Vòng 2
-
29/08 20:00Herk Sport Hasselt (W)Stade Mouscron (W)2 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Stade Mouscron (W) sắp tới
-
07/11 20:45Club Brugge II NữStade Mouscron (W)? - ?Vòng 10
-
15/11 22:00Stade Mouscron (W)Anderlecht II Nữ? - ?Vòng 11
-
21/11 21:30Ladies Genk B NữStade Mouscron (W)? - ?Vòng 12
-
29/11 22:00Stade Mouscron (W)Standard Liege B Nữ? - ?Vòng 13
-
05/12 21:00Famkes Merkem NữStade Mouscron (W)? - ?Vòng 14
-
13/12 22:00Stade Mouscron (W)Olsa Brakel W? - ?Vòng 15
-
10/01 22:00Stade Mouscron (W)Herk Sport Hasselt (W)? - ?Vòng 16
-
17/01 00:30Zulte-Waregem II NữStade Mouscron (W)? - ?Vòng 17
-
24/01 22:00Stade Mouscron (W)Oud Heverlee Leuven II Nữ? - ?Vòng 18
-
30/01 22:15KV Mechelen NữStade Mouscron (W)? - ?Vòng 19
BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 14 | 12 | 20 | H T T H T T |
| 2 | Stabæk (W) | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 3 | 9 | 18 | T H T H H T |
| 3 | KV Mechelen (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 17 | H H T B T T |
| 4 | Westerlo (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 12 | 8 | 17 | T H T T H T |
| 5 | Anderlecht II (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T H B T |
| 6 | Ladies Genk B (W) | 9 | 5 | 0 | 4 | 22 | 20 | 2 | 15 | B B T T T T |
| 7 | Club Brugge II (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 14 | T H B H T B |
| 8 | Zulte-Waregem II (W) | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 9 | 4 | 13 | B T H T B T |
| 9 | Olsa Brakel W | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 9 | 0 | 11 | H H T H H B |
| 10 | White Star Bruxelles (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 20 | -6 | 10 | T B T B B T |
| 11 | KFC Damme (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 | H B B B T B |
| 12 | RAEC Mons (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 15 | 0 | 9 | T T B B H B |
| 13 | Herk Sport Hasselt (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 19 | -6 | 9 | T B B T B B |
| 14 | Standard Liege B (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 22 | -14 | 6 | T B B B B T |
| 15 | Stade Mouscron (W) | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 25 | -15 | 4 | H B T B B B |
| 16 | Famkes Merkem (W) | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B B B |