Lierse: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lierse: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lierse |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1906-12-9 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Voetbalstraat42500Lier |
| Sân vận động | Herman Vanderpoorten Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 14,538 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tom van Imschoot |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.lierse.be/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lierse mới nhất
-
05/11 02:00Anderlecht IILierse1 - 0Vòng 8
-
31/10 02:00Gent BLierse0 - 0Vòng 9
-
10/10 21:00LierseFrancs Borains1 - 0Vòng 7
-
12/09 01:00Beerschot WilrijkLierse2 - 0Vòng 5
-
06/09 21:00LierseRFC de Liege0 - 0Vòng 4
-
31/08 00:15Seraing UnitedLierse 11 - 0Vòng 3
-
23/08 01:00LiersePatro Eisden0 - 0Vòng 2
-
16/08 01:00Excelsior VirtonLierse1 - 0Vòng 1
-
27/09 21:00RochefortLierse0 - 2
-
09/08 23:00Thes SportLierse0 - 1
Lịch thi đấu Lierse sắp tới
-
06/09 01:00LierseRFC Wetteren? - ?
-
08/11 22:00LierseKAS Eupen? - ?Vòng 10
-
22/11 02:00LierseLokeren? - ?Vòng 11
-
29/11 02:00Club Brugge ⅡLierse? - ?Vòng 12
-
06/12 02:00LierseHasselt? - ?Vòng 13
-
13/12 02:00FCV Dender EHLierse? - ?Vòng 14
-
20/12 02:00LierseGenk II? - ?Vòng 15
-
17/01 02:00Francs BorainsLierse? - ?Vòng 16
-
24/01 02:00LierseExcelsior Virton? - ?Vòng 17
-
07/02 02:00LierseClub Brugge Ⅱ? - ?Vòng 19
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 7 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FCV Dender EH | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 4 | 8 | 19 | T T T T H B |
| 3 | KAS Eupen | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 9 | 6 | 15 | T T T T B B |
| 4 | Francs Borains | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 15 | T T T B B T |
| 5 | Hasselt | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B T B T T |
| 6 | Excelsior Virton | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | B T H B B T |
| 7 | Lokeren | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T H T B |
| 8 | Patro Eisden | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B B B T T T |
| 9 | Gent B | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H B H T B T |
| 10 | Club Brugge Ⅱ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 17 | -3 | 9 | B H H B H B |
| 11 | Genk II | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 9 | T B H B H H |
| 12 | Seraing United | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B H B T T |
| 13 | Lierse | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H H B T B B |
| 14 | RFC de Liege | 9 | 1 | 2 | 6 | 13 | 22 | -9 | 5 | H H B B B B |
| 15 | Anderlecht II | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation