KMSK Deinze: tin tức, thông tin website facebook
CLB KMSK Deinze: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | KMSK Deinze |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926-3-12 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stadionlaan 5 9800 Deinze |
| Sân vận động | Burgemeester Van de Wiele |
| Sức chứa sân vận động | 8,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.skdeinze.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả KMSK Deinze mới nhất
-
01/11 02:50Royal AntwerpKMSK Deinze2 - 0
-
08/09 23:30KMSK DeinzeSC Dikkelvenne1 - 0
-
10/08 16:00KMSK DeinzeRoyal Knokke1 - 0
-
03/08 22:30BoulogneKMSK Deinze0 - 2
-
01/08 00:00KMSK DeinzeSparta Petegem1 - 0
-
27/07 19:001 ADO Den HaagKMSK Deinze0 - 0
-
20/07 20:30VolendamKMSK Deinze0 - 1
-
13/07 22:00OudenaardeKMSK Deinze0 - 2
-
09/07 22:00LilleKMSK Deinze2 - 0
-
12/05 21:00KMSK DeinzeKVSK Lommel0 - 1
Lịch thi đấu KMSK Deinze sắp tới
-
28/09 21:00KMSK DeinzeBocholter VV? - ?
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 7 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FCV Dender EH | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 4 | 8 | 19 | T T T T H B |
| 3 | KAS Eupen | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 9 | 6 | 15 | T T T T B B |
| 4 | Francs Borains | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 15 | T T T B B T |
| 5 | Hasselt | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B T B T T |
| 6 | Excelsior Virton | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | B T H B B T |
| 7 | Lokeren | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T H T B |
| 8 | Patro Eisden | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B B B T T T |
| 9 | Gent B | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H B H T B T |
| 10 | Club Brugge Ⅱ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 17 | -3 | 9 | B H H B H B |
| 11 | Genk II | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 9 | T B H B H H |
| 12 | Seraing United | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B H B T T |
| 13 | Lierse | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H H B T B B |
| 14 | RFC de Liege | 9 | 1 | 2 | 6 | 13 | 22 | -9 | 5 | H H B B B B |
| 15 | Anderlecht II | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation