Torpedo-2 Zhodino: tin tức, thông tin website facebook

CLB Torpedo-2 Zhodino: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Torpedo-2 Zhodino
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Belarus
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Belarus
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Torpedo-2 Zhodino mới nhất

  • 17/08 19:00
    1 Torpedo-2 Zhodino
    Dynamo Brest II
    0 - 1
  • 24/01 14:45
    FK Isloch Minsk II
    Torpedo-2 Zhodino
    0 - 0
  • 05/12 17:30
    Torpedo-2 Zhodino
    FC Gomel B
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-2]
  • 12/03 17:00
    FC Baranovichi
    Torpedo-2 Zhodino
    4 - 0
  • 23/11 18:00
    FK Lida
    Torpedo-2 Zhodino 1
    3 - 0
    Vòng 34
  • 17/11 18:00
    Torpedo-2 Zhodino
    Dinamo-2 Minsk
    0 - 2
    Vòng 33
  • 13/11 18:00
    FC Molodechno
    Torpedo-2 Zhodino
    2 - 0
    Vòng 28
  • 09/11 18:30
    Lokomotiv Gomel
    Torpedo-2 Zhodino
    1 - 0
    Vòng 32
  • 03/11 17:00
    2 Torpedo-2 Zhodino
    BATE-2 Borisov
    1 - 0
    Vòng 31
  • 25/10 19:00
    Shakhter Soligorsk II
    Torpedo-2 Zhodino
    1 - 0
    Vòng 30

Lịch thi đấu Torpedo-2 Zhodino sắp tới

BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slutsksakhar Slutsk 31 20 6 5 61 30 31 66 T T T T T B
2 FK Lida 31 21 3 7 57 44 13 66 T T T T T T
3 Niva Dolbizno 31 20 5 6 81 38 43 65 T H T T H T
4 Energetik-BGU Minsk 31 19 5 7 68 36 32 62 T T T B T T
5 Kommunalnik Slonim 31 16 5 10 53 38 15 53 T H T T B B
6 FK Soligorsk 31 14 8 9 62 46 16 50 T H T H T T
7 FC Molodechno 31 15 3 13 53 51 2 48 B B B B B T
8 Ostrowitz 31 10 12 9 43 43 0 42 H H B H T T
9 FK Bumprom 31 12 5 14 56 51 5 41 H T B B B B
10 Volna Pinsk 31 12 5 14 46 56 -10 41 B B H B T T
11 Smorgon FC 31 11 6 14 36 41 -5 39 B T T T B B
12 Dinamo Minsk Reserves 30 11 5 14 43 45 -2 38 T B B T B B
13 FK Minsk B 31 11 3 17 46 59 -13 36 B B B T B T
14 Uni X-Labs Minsk 31 8 9 14 32 40 -8 33 H B T H B T
15 FK Orsha 31 9 6 16 38 58 -20 33 B H B B T T
16 FC Gomel B 31 6 6 19 43 66 -23 24 B B B B T B
17 Osipovichy 31 6 5 20 34 79 -45 23 H B H T B B
18 BATE-2 Borisov 30 5 7 18 39 70 -31 22 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "