FC Baranovichi: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Baranovichi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Baranovichi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Lokomotiv Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Baranovichi mới nhất
-
31/10 18:00FC BaranovichiNaftan Novopolock1 - 0Vòng 27
-
23/10 21:30FC MinskFC Baranovichi0 - 1Vòng 26
-
17/10 19:00FC BaranovichiFK Vitebsk0 - 0Vòng 25
-
10/10 23:00Neman GrodnoFC Baranovichi1 - 0Vòng 24
-
20/09 19:00FC BaranovichiFC Gomel0 - 1Vòng 23
-
12/09 20:00Arsenal DzyarzhynskFC Baranovichi0 - 0Vòng 22
-
06/09 21:001 FC BaranovichiDnepr Mogilev2 - 0Vòng 21
-
29/08 20:00Dinamo MinskFC Baranovichi0 - 0Vòng 20
-
23/08 18:00FC BaranovichiDinamo Brest0 - 1Vòng 19
-
04/10 18:00FC BaranovichiBelarus U211 - 1
Lịch thi đấu FC Baranovichi sắp tới
-
08/11 17:00Slavia MozyrFC Baranovichi? - ?Vòng 28
-
21/11 23:00FC BaranovichiFC Belshina Babruisk? - ?Vòng 29
-
28/11 23:00FC Torpedo ZhodinoFC Baranovichi? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 31 | 20 | 6 | 5 | 61 | 30 | 31 | 66 | T T T T T B |
| 2 | FK Lida | 31 | 21 | 3 | 7 | 57 | 44 | 13 | 66 | T T T T T T |
| 3 | Niva Dolbizno | 31 | 20 | 5 | 6 | 81 | 38 | 43 | 65 | T H T T H T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 31 | 19 | 5 | 7 | 68 | 36 | 32 | 62 | T T T B T T |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 31 | 16 | 5 | 10 | 53 | 38 | 15 | 53 | T H T T B B |
| 6 | FK Soligorsk | 31 | 14 | 8 | 9 | 62 | 46 | 16 | 50 | T H T H T T |
| 7 | FC Molodechno | 31 | 15 | 3 | 13 | 53 | 51 | 2 | 48 | B B B B B T |
| 8 | Ostrowitz | 31 | 10 | 12 | 9 | 43 | 43 | 0 | 42 | H H B H T T |
| 9 | FK Bumprom | 31 | 12 | 5 | 14 | 56 | 51 | 5 | 41 | H T B B B B |
| 10 | Volna Pinsk | 31 | 12 | 5 | 14 | 46 | 56 | -10 | 41 | B B H B T T |
| 11 | Smorgon FC | 31 | 11 | 6 | 14 | 36 | 41 | -5 | 39 | B T T T B B |
| 12 | Dinamo Minsk Reserves | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 45 | -2 | 38 | T B B T B B |
| 13 | FK Minsk B | 31 | 11 | 3 | 17 | 46 | 59 | -13 | 36 | B B B T B T |
| 14 | Uni X-Labs Minsk | 31 | 8 | 9 | 14 | 32 | 40 | -8 | 33 | H B T H B T |
| 15 | FK Orsha | 31 | 9 | 6 | 16 | 38 | 58 | -20 | 33 | B H B B T T |
| 16 | FC Gomel B | 31 | 6 | 6 | 19 | 43 | 66 | -23 | 24 | B B B B T B |
| 17 | Osipovichy | 31 | 6 | 5 | 20 | 34 | 79 | -45 | 23 | H B H T B B |
| 18 | BATE-2 Borisov | 30 | 5 | 7 | 18 | 39 | 70 | -31 | 22 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation