Dnepr Mogilev: tin tức, thông tin website facebook

CLB Dnepr Mogilev: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Dnepr Mogilev
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1960
Bóng đá quốc gia nào? Belarus
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Belarus
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 212026, g. Mogliev, Zagorodnoe Shosse, 21
Sân vận động Spartak
Sức chứa sân vận động 11,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Dnepr Mogilev mới nhất

  • 31/10 22:00
    Dnepr Mogilev
    FC Gomel
    2 - 0
    Vòng 27
  • 25/10 17:00
    Arsenal Dzyarzhynsk
    Dnepr Mogilev 1
    0 - 0
    Vòng 26
  • 18/10 19:00
    Dnepr Mogilev
    BATE Borisov
    1 - 0
    Vòng 25
  • 11/10 23:30
    Dnepr Mogilev
    Dinamo Minsk
    0 - 1
    Vòng 24
  • 20/09 21:00
    Dinamo Brest
    Dnepr Mogilev
    1 - 0
    Vòng 23
  • 13/09 19:00
    Dnepr Mogilev
    ML Vitebsk
    1 - 1
    Vòng 22
  • 06/09 21:00
    1 FC Baranovichi
    Dnepr Mogilev
    2 - 0
    Vòng 21
  • 30/08 20:00
    Dnepr Mogilev
    FK Isloch Minsk
    0 - 0
    Vòng 20
  • 25/08 00:30
    FC Torpedo Zhodino
    Dnepr Mogilev
    0 - 0
    Vòng 19
  • 03/10 17:00
    Dnepr Mogilev
    U19 Belarus
    1 - 0

Lịch thi đấu Dnepr Mogilev sắp tới

  • 08/11 19:00
    Neman Grodno
    Dnepr Mogilev
    ? - ?
    Vòng 28
  • 21/11 23:00
    Dnepr Mogilev
    FK Vitebsk
    ? - ?
    Vòng 29
  • 28/11 23:00
    FC Minsk
    Dnepr Mogilev
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slutsksakhar Slutsk 31 20 6 5 61 30 31 66 T T T T T B
2 FK Lida 31 21 3 7 57 44 13 66 T T T T T T
3 Niva Dolbizno 31 20 5 6 81 38 43 65 T H T T H T
4 Energetik-BGU Minsk 31 19 5 7 68 36 32 62 T T T B T T
5 Kommunalnik Slonim 31 16 5 10 53 38 15 53 T H T T B B
6 FK Soligorsk 31 14 8 9 62 46 16 50 T H T H T T
7 FC Molodechno 31 15 3 13 53 51 2 48 B B B B B T
8 Ostrowitz 31 10 12 9 43 43 0 42 H H B H T T
9 FK Bumprom 31 12 5 14 56 51 5 41 H T B B B B
10 Volna Pinsk 31 12 5 14 46 56 -10 41 B B H B T T
11 Smorgon FC 31 11 6 14 36 41 -5 39 B T T T B B
12 Dinamo Minsk Reserves 30 11 5 14 43 45 -2 38 T B B T B B
13 FK Minsk B 31 11 3 17 46 59 -13 36 B B B T B T
14 Uni X-Labs Minsk 31 8 9 14 32 40 -8 33 H B T H B T
15 FK Orsha 31 9 6 16 38 58 -20 33 B H B B T T
16 FC Gomel B 31 6 6 19 43 66 -23 24 B B B B T B
17 Osipovichy 31 6 5 20 34 79 -45 23 H B H T B B
18 BATE-2 Borisov 30 5 7 18 39 70 -31 22 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "