Adelaide United: tin tức, thông tin website facebook
CLB Adelaide United: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Adelaide United |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2003 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Australia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Australia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | PO Box 620, Hindmarsh Stadium, Holden Street, Hindmarsh SA 5007, Australia |
| Sân vận động | Coopers Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 16,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Airton Andrioli |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.adelaideunited.com.au |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Adelaide United mới nhất
-
05/11 18:30Lion City SailorsAdelaide United3 - 0F
-
29/10 14:45Adelaide UnitedLion City Sailors0 - 0F
-
15/10 19:15BG Pathum UnitedAdelaide United1 - 1F
-
17/09 17:00Adelaide UnitedTai Po FC1 - 0F
-
01/11 15:00Perth GloryAdelaide United3 - 0Vòng 3
-
25/10 11:00Sydney FCAdelaide United0 - 1Vòng 2
-
08/10 15:30Adelaide City FCAdelaide United0 - 3
-
03/10 13:00Perth GloryAdelaide United0 - 1
-
27/09 11:00Perth GloryAdelaide United0 - 0
-
11/08 16:30Adelaide UnitedCông An Hà Nội0 - 1
Lịch thi đấu Adelaide United sắp tới
-
08/11 13:00Adelaide UnitedMelbourne Victory? - ?Vòng 4
-
15/12 15:30Adelaide UnitedBrisbane Roar? - ?Vòng 1
-
26/11 19:15Tai Po FCAdelaide United? - ?F
-
03/12 17:00Adelaide UnitedBG Pathum United? - ?F
BXH VĐQG Australia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Phoenix | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Western Sydney | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 3 | FC Macarthur | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 4 | Brisbane Roar | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 5 | Sydney FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 6 | Auckland FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | T B H |
| 7 | Melbourne City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | B H T |
| 8 | Perth Glory | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 | B B T |
| 9 | Melbourne Victory | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | B H H |
| 10 | Central Coast Mariners | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H B H |
| 11 | Newcastle Jets | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | H H B |
| 12 | Adelaide United | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs