FC Syunik: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Syunik: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Syunik |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2004 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Armenia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Armenia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Davit Bek str. 22/6, Karpan |
| Sân vận động | Football Academy Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 3,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Syunik mới nhất
-
01/11 18:30FC SyunikFC Noah1 - 1Vòng 12
-
25/10 18:30FC SyunikBKMA 10 - 1Vòng 11
-
16/10 20:00AlashkertFC Syunik3 - 0Vòng 10
-
12/10 19:00FC SyunikShirak0 - 0Vòng 9
-
20/09 19:00Ararat YerevanFC Syunik0 - 0Vòng 8
-
11/09 22:00FC Ararat ArmeniaFC Syunik1 - 0Vòng 7
-
04/09 19:00FC SyunikFC Pyunik0 - 0Vòng 6
-
31/08 19:001 SadarakpatFC Syunik 10 - 0Vòng 5
-
29/10 22:00FC NoahFC Syunik0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [4-3]
-
27/08 19:00SadarakpatFC Syunik1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
Lịch thi đấu FC Syunik sắp tới
-
14/04 17:30Gandzasar KapanFC Pyunik? - ?Vòng 20
-
08/11 18:00FC SyunikGandzasar Kapan? - ?Vòng 13
-
21/11 18:00FC SyunikUrartu? - ?Vòng 14
-
04/12 17:30FC SyunikSadarakpat? - ?Vòng 16
-
11/12 23:00FC PyunikFC Syunik? - ?Vòng 17
-
20/02 23:00FC SyunikFC Ararat Armenia? - ?Vòng 18
-
27/02 23:00FC SyunikArarat Yerevan? - ?Vòng 19
-
05/03 23:00ShirakFC Syunik? - ?Vòng 20
-
11/03 23:00FC SyunikAlashkert? - ?Vòng 21
-
19/03 23:00BKMAFC Syunik? - ?Vòng 22
BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 10 | 7 | 3 | 0 | 25 | 10 | 15 | 24 | T T T T H H |
| 2 | Andranik | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 13 | 12 | 22 | T B T T T B |
| 3 | Bentonit Idzhevan | 10 | 6 | 3 | 1 | 30 | 18 | 12 | 21 | T T T H T T |
| 4 | BKMA II | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 14 | 10 | 20 | T B H T B H |
| 5 | Araks Ararat | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 18 | T H T T B T |
| 6 | MIKA Ashtarak | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 17 | H B T B T T |
| 7 | Lernayin Artsakh | 10 | 5 | 0 | 5 | 23 | 21 | 2 | 15 | B T T B B T |
| 8 | Ararat Yerevan II | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 18 | 0 | 13 | T T T H T B |
| 9 | Pyunik B | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | -3 | 12 | B B B B H B |
| 10 | Shirak Gjumri B | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 24 | -12 | 10 | B T T B B B |
| 11 | Ararat-Armenia B | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 24 | -9 | 9 | B T B B H T |
| 12 | FC Noah B | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 26 | -13 | 9 | H H B B B T |
| 13 | Urartu II | 11 | 1 | 5 | 5 | 13 | 25 | -12 | 8 | H H H B B B |
| 14 | Sardarapat B | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 21 | -11 | 6 | B B B B T B |
| 15 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team