Union Sportive Souf: tin tức, thông tin website facebook
CLB Union Sportive Souf: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Union Sportive Souf |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Angiêri |
| Giải bóng đá VĐQG | Algerian Ligue Professionnelle 2 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Union Sportive Souf mới nhất
-
17/05 22:00Union Sportive SoufHB Chelghoum Laid3 - 1Vòng 30
-
09/05 22:00MSP BatnaUnion Sportive Souf1 - 0Vòng 29
-
26/04 22:00Union Sportive SoufNRB Teleghma1 - 2Vòng 28
-
19/04 22:00IB Khemis El KhechnaUnion Sportive Souf3 - 1Vòng 27
-
10/04 21:00Union Sportive SoufIRB Ouargla1 - 0Vòng 26
-
05/04 21:00AS KhroubUnion Sportive Souf2 - 1Vòng 25
-
22/03 21:00Union Sportive SoufUS Chaouia1 - 0Vòng 24
-
15/03 21:00JS JijelUnion Sportive Souf2 - 0Vòng 23
-
08/03 21:00Union Sportive SoufOued Magrane0 - 1Vòng 22
-
25/02 21:10CA BatnaUnion Sportive Souf2 - 0Vòng 21
Lịch thi đấu Union Sportive Souf sắp tới
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GC Mascara | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 5 | 13 | 21 | T T T T T H |
| 2 | USM Blida | 8 | 6 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 20 | H T T T H T |
| 3 | RC Kouba | 8 | 5 | 3 | 0 | 17 | 3 | 14 | 18 | T T H H H T |
| 4 | ES Mostaganem | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | H B T T H T |
| 5 | MC Saida | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T T T T H B |
| 6 | Sidi Benali | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 14 | H T B T H T |
| 7 | ASM Oran | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 5 | 6 | 12 | B T T H H H |
| 8 | USM EL HARRACH | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | T B T B H B |
| 9 | NA Hussein Dey | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | B B T B T B |
| 10 | WA Tlemcen | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H B B T B H |
| 11 | WA Mostaganem | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | T H H B H B |
| 12 | RC Arba | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B B T B H T |
| 13 | JSM Tiaret | 8 | 1 | 3 | 4 | 13 | 12 | 1 | 6 | B B B T H H |
| 14 | ESM Kolea | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 6 | T B B B B T |
| 15 | El Bayadh | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 8 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 16 | Taghit | 9 | 0 | 1 | 8 | 2 | 28 | -26 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation