Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Real du Faso vs Vitesse Delft, 22h30 ngày 07/11
Kết quả Real du Faso vs Vitesse Delft
Đối đầu Real du Faso vs Vitesse Delft
Phong độ Real du Faso gần đây
Phong độ Vitesse Delft gần đây
Ngoại hạng Burkina Faso 2026-2027: Real du Faso vs Vitesse Delft
-
Giải đấu: Ngoại hạng Burkina FasoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Real du Faso vs Vitesse Delft trước đây
-
18/04/2026Real du Faso1 - 2Vitesse Delft1 - 2L
-
11/10/2025Vitesse Delft0 - 3Real du Faso0 - 0W
-
18/04/2025Real du Faso1 - 0Vitesse Delft0 - 0W
-
07/10/2022Vitesse Delft2 - 1Real du Faso0 - 0L
-
29/03/2026Real du Faso1 - 1Vitesse Delft0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Real du Faso vs Vitesse Delft
- Thống kê lịch sử đối đầu Real du Faso vs Vitesse Delft: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Real du Faso vs Vitesse Delft: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Burkina Faso | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Cúp Burkina Faso | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Real du Faso vs Vitesse Delft: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real du Faso (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Real du Faso (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Real du Faso thắng
Bại: là số trận Real du Faso thua
Thắng: là số trận Real du Faso thắng
Bại: là số trận Real du Faso thua
BXH Vòng Bảng Ngoại hạng Burkina Faso mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Real du Faso và Vitesse Delft trên Bảng xếp hạng của Ngoại hạng Burkina Faso mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Forces Armees | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | FocuSport FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Vitesse Delft | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | H T T |
| 4 | ASFA-Yennega | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Rahimo FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Real du Faso | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | B H T |
| 7 | Sporting Football des Cascades | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 8 | Maya | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B H T |
| 9 | ASF Bobo Dioulasso | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H T B |
| 10 | AS Sonabel | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B B T |
| 11 | AS Douanes Ouagadougou | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Majestic FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B |
| 13 | US Comoe | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T B |
| 14 | CFFEB | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 15 | RC Kadiogo | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | H B B |
| 16 | Sally Tas | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | H B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng CAN Cup
- Bảng xếp hạng COSAFA Women's Cup U20
- Bảng xếp hạng Bóng đá nữ Châu Phi
- Bảng xếp hạng Vòng loại Olympic Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Bảng xếp hạng U20 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Tanzania First Division
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn châu Phi
- Bảng xếp hạng CAN Cúp nữ U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA nữ
- Bảng xếp hạng COSAFA Cup U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA
- Bảng xếp hạng Cúp CECAFA (CLB)
- Bảng xếp hạng All Africa Soccer
- Bảng xếp hạng Cúp Algerian
