Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rukinzo FC vs Romania Inter Star, 18h00 ngày 04/11
Kết quả Rukinzo FC vs Romania Inter Star
Đối đầu Rukinzo FC vs Romania Inter Star
Phong độ Rukinzo FC gần đây
Phong độ Romania Inter Star gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Rukinzo FC vs Romania Inter Star
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Romania Inter Star trước đây
-
19/03/2026Romania Inter Star2 - 2Rukinzo FC2 - 2D
-
14/09/2025Rukinzo FC2 - 0Romania Inter Star0 - 0W
-
16/02/2025Rukinzo FC1 - 1Romania Inter Star1 - 0D
-
14/11/2024Romania Inter Star1 - 3Rukinzo FC1 - 3W
-
13/04/2024Romania Inter Star1 - 4Rukinzo FC0 - 0W
-
09/09/2023Rukinzo FC2 - 1Romania Inter Star1 - 0W
-
11/02/2023Romania Inter Star1 - 0Rukinzo FC1 - 0L
-
12/11/2022Rukinzo FC2 - 0Romania Inter Star0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Rukinzo FC vs Romania Inter Star
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Romania Inter Star: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Romania Inter Star: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 8 | 5 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Romania Inter Star: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rukinzo FC (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Rukinzo FC (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rukinzo FC thắng
Bại: là số trận Rukinzo FC thua
Thắng: là số trận Rukinzo FC thắng
Bại: là số trận Rukinzo FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rukinzo FC và Romania Inter Star trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 2 | Muzinga FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T B T T H |
| 3 | Aigle Noir | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | T H T B T |
| 4 | Le Messager Ngozi | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | T T H T |
| 5 | Ngozi City FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T T B |
| 6 | Rukinzo FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 1 | 8 | 8 | T H H T |
| 7 | Vitalo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 10 | -3 | 8 | H T H T B |
| 8 | Olympique Star | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H H T H |
| 9 | Flambeau du Centre | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H H B T |
| 10 | Kayanza Utd | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H B H |
| 11 | Bumamuru | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B H T B B |
| 12 | Never Give Up Academy | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B T H B |
| 13 | Musongati FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 4 | B H B B T |
| 14 | Romania Inter Star | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | H B B H |
| 15 | Panthere Noir | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B B |
| 16 | Young Star | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 16 | -14 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
