Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rukinzo FC vs Bumamuru, 20h45 ngày 07/11
Kết quả Rukinzo FC vs Bumamuru
Đối đầu Rukinzo FC vs Bumamuru
Phong độ Rukinzo FC gần đây
Phong độ Bumamuru gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Rukinzo FC vs Bumamuru
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 20:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Bumamuru trước đây
-
26/04/2026Bumamuru0 - 4Rukinzo FC0 - 1W
-
24/08/2025Rukinzo FC0 - 1Bumamuru0 - 0L
-
06/04/2025Bumamuru1 - 1Rukinzo FC1 - 0D
-
29/09/2024Rukinzo FC0 - 2Bumamuru0 - 0L
-
25/02/2024Rukinzo FC0 - 1Bumamuru0 - 1L
-
08/10/2023Bumamuru2 - 0Rukinzo FC1 - 0L
-
30/04/2023Rukinzo FC0 - 3Bumamuru0 - 1L
-
04/09/2022Bumamuru1 - 0Rukinzo FC0 - 0L
-
15/01/2022Rukinzo FC1 - 1Bumamuru1 - 0D
-
03/05/2023Bumamuru1 - 0Rukinzo FC1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Rukinzo FC vs Bumamuru
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Bumamuru: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Bumamuru: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 9 | 1 | 2 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Burundi | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Bumamuru: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rukinzo FC (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Rukinzo FC (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rukinzo FC thắng
Bại: là số trận Rukinzo FC thua
Thắng: là số trận Rukinzo FC thắng
Bại: là số trận Rukinzo FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rukinzo FC và Bumamuru trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 11 | 7 | 3 | 1 | 27 | 8 | 19 | 24 | T T H H T B |
| 2 | Muzinga FC | 11 | 7 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 24 | T H H T T T |
| 3 | Rukinzo FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 17 | H T T T B T |
| 4 | Musongati FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 17 | T T B H T T |
| 5 | Olympique Star | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | H T T H H T |
| 6 | Bumamuru | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T B H T T |
| 7 | Le Messager Ngozi | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 16 | H T B T T B |
| 8 | Never Give Up Academy | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H B T T T |
| 9 | Vitalo | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 13 | B B H B T H |
| 10 | Aigle Noir | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H H B B B |
| 11 | Ngozi City FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 13 | -3 | 12 | T B B T B B |
| 12 | Flambeau du Centre | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H B T B B |
| 13 | Romania Inter Star | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H T H H B |
| 14 | Kayanza Utd | 11 | 0 | 6 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B B H B B |
| 15 | Panthere Noir | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 11 | -8 | 5 | B B B B T H |
| 16 | Young Star | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 28 | -22 | 5 | B H T B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
