Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AD Marco 09 vs Paredes, 03h00 ngày 08/11
Kết quả AD Marco 09 vs Paredes
Đối đầu AD Marco 09 vs Paredes
Phong độ AD Marco 09 gần đây
Phong độ Paredes gần đây
Portugal Liga 3 2026-2027: AD Marco 09 vs Paredes
-
Giải đấu: Portugal Liga 3Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 03:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AD Marco 09 vs Paredes trước đây
-
03/05/2026Paredes2 - 2AD Marco 090 - 1D
-
14/02/2026AD Marco 090 - 2Paredes0 - 0L
-
12/01/2026AD Marco 090 - 3Paredes0 - 2L
-
05/10/2025Paredes2 - 0AD Marco 092 - 0L
-
01/06/2025Paredes0 - 0AD Marco 090 - 0D
-
11/05/2025AD Marco 090 - 0Paredes0 - 0D
-
24/03/2024Paredes0 - 2AD Marco 090 - 1W
-
10/12/2023AD Marco 091 - 0Paredes0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu AD Marco 09 vs Paredes
- Thống kê lịch sử đối đầu AD Marco 09 vs Paredes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AD Marco 09 vs Paredes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Portugal Liga 3 | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Portugal Campeonato Nacional | 4 | 2 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AD Marco 09 vs Paredes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AD Marco 09 (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| AD Marco 09 (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AD Marco 09 thắng
Bại: là số trận AD Marco 09 thua
Thắng: là số trận AD Marco 09 thắng
Bại: là số trận AD Marco 09 thua
BXH Vòng Bảng Portugal Liga 3 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AD Marco 09 và Paredes trên Bảng xếp hạng của Portugal Liga 3 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Portugal Liga 3 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paredes | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 8 | 9 | 19 | B T T H T T |
| 2 | maerkou | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | T H T B H T |
| 3 | Leca | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | B T T B T H |
| 4 | Fafe | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | H T B H H T |
| 5 | Vitoria Guimaraes B | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | H B B T H T |
| 6 | Vianense | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 13 | -1 | 11 | H T H B H H |
| 7 | Varzim | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 9 | T B B B B B |
| 8 | S. Joao Ver | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 9 | H H T T B B |
| 9 | Pacos de Ferreira | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 8 | B H H T T B |
| 10 | Clube Desportivo Trofense | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 15 | -11 | 5 | T H B H B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
