Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hasselt vs Patro Eisden, 02h00 ngày 07/11
Kết quả Hasselt vs Patro Eisden
Đối đầu Hasselt vs Patro Eisden
Phong độ Hasselt gần đây
Phong độ Patro Eisden gần đây
Hạng 2 Bỉ 2026-2027: Hasselt vs Patro Eisden
-
Giải đấu: Hạng 2 BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hasselt vs Patro Eisden trước đây
-
09/04/2017Patro Eisden2 - 1Hasselt1 - 1L
-
25/09/2016Hasselt1 - 0Patro Eisden1 - 0W
-
24/08/2014Hasselt0 - 1Patro Eisden0 - 0L
-
12/01/2014Patro Eisden3 - 0Hasselt3 - 0L
-
12/09/2013Hasselt0 - 2Patro Eisden0 - 0L
-
19/02/2012Patro Eisden0 - 0Hasselt0 - 0D
-
25/09/2011Hasselt0 - 2Patro Eisden0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hasselt vs Patro Eisden
- Thống kê lịch sử đối đầu Hasselt vs Patro Eisden: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hasselt vs Patro Eisden: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 3 Bỉ | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hasselt vs Patro Eisden: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hasselt (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Hasselt (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hasselt thắng
Bại: là số trận Hasselt thua
Thắng: là số trận Hasselt thắng
Bại: là số trận Hasselt thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hasselt và Patro Eisden trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 7 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FCV Dender EH | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 4 | 8 | 19 | T T T T H B |
| 3 | KAS Eupen | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 9 | 6 | 15 | T T T T B B |
| 4 | Francs Borains | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 15 | T T T B B T |
| 5 | Hasselt | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B T B T T |
| 6 | Excelsior Virton | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | B T H B B T |
| 7 | Lokeren | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T H T B |
| 8 | Patro Eisden | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B B B T T T |
| 9 | Gent B | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H B H T B T |
| 10 | Club Brugge Ⅱ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 17 | -3 | 9 | B H H B H B |
| 11 | Genk II | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 9 | T B H B H H |
| 12 | Seraing United | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B H B T T |
| 13 | Lierse | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H H B T B B |
| 14 | RFC de Liege | 9 | 1 | 2 | 6 | 13 | 22 | -9 | 5 | H H B B B B |
| 15 | Anderlecht II | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
