Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Panathinaikos 9 20 2.22
2 Olympiakos Piraeus 9 15 1.67
3 Aris Thessaloniki 10 16 1.6
4 PAOK Saloniki 9 18 2
5 AEK Athens 8 21 2.63
6 OFI Crete 9 14 1.56
7 AE Kifisias 10 15 1.5
8 Kalamata AO 9 14 1.56
9 Iraklis 9 10 1.11
10 Panaitolikos Agrinio 10 8 0.8
11 Levadiakos 9 3 0.33
12 Asteras Tripolis 9 8 0.89
13 Atromitos Athens 8 9 1.13
14 Volos NFC 10 7 0.7

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hy Lạp 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Panathinaikos 5 16 3.2
2 Aris Thessaloniki 5 11 2.2
3 AEK Athens 4 17 4.25
4 PAOK Saloniki 5 11 2.2
5 OFI Crete 4 8 2
6 Olympiakos Piraeus 4 7 1.75
7 Kalamata AO 5 10 2
8 Panaitolikos Agrinio 5 6 1.2
9 AE Kifisias 5 6 1.2
10 Asteras Tripolis 5 3 0.6
11 Atromitos Athens 4 6 1.5
12 Iraklis 3 5 1.67
13 Levadiakos 5 3 0.6
14 Volos NFC 5 4 0.8

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Hy Lạp 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Olympiakos Piraeus 5 8 1.6
2 Panathinaikos 4 4 1
3 AE Kifisias 5 9 1.8
4 PAOK Saloniki 4 7 1.75
5 OFI Crete 5 6 1.2
6 Iraklis 6 5 0.83
7 Aris Thessaloniki 5 5 1
8 AEK Athens 4 4 1
9 Kalamata AO 4 4 1
10 Panaitolikos Agrinio 5 2 0.4
11 Levadiakos 4 0 0
12 Atromitos Athens 4 3 0.75
13 Asteras Tripolis 4 5 1.25
14 Volos NFC 5 3 0.6
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hy Lạp
Tên khác
Tên Tiếng Anh Greece National A
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "