Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Tunisia mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Tunisia mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 US Ben Guerdane 7 6 0.86
2 Esperance Sportive de Tunis 7 7 1
3 Stade tunisien 7 7 1
4 Club Africain 7 6 0.86
5 Progres Sakiet Eddaier 7 2 0.29
6 U.S.Monastir 7 6 0.86
7 C.A.Bizertin 7 7 1
8 Sifakesi 7 5 0.71
9 Jeunesse Sportive Omrane 7 5 0.71
10 A.S.Marsa 7 4 0.57
11 ES du Sahel 7 9 1.29
12 Esperance Sportive Zarzis 6 6 1
13 CS.Hammam-Lif 7 6 0.86
14 Olympique de Beja 7 10 1.43
15 Etoile Metlaoui 6 9 1.5
16 ES Hamam-Sousse 7 12 1.71

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Tunisia 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Esperance Sportive de Tunis 4 4 1
2 Progres Sakiet Eddaier 4 0 0
3 US Ben Guerdane 4 2 0.5
4 Club Africain 3 2 0.67
5 A.S.Marsa 4 1 0.25
6 C.A.Bizertin 4 2 0.5
7 Jeunesse Sportive Omrane 4 1 0.25
8 Sifakesi 3 1 0.33
9 U.S.Monastir 3 4 1.33
10 Stade tunisien 3 2 0.67
11 Esperance Sportive Zarzis 3 2 0.67
12 ES du Sahel 4 4 1
13 Etoile Metlaoui 3 3 1
14 Olympique de Beja 3 5 1.67
15 CS.Hammam-Lif 3 3 1
16 ES Hamam-Sousse 3 5 1.67

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Tunisia 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 US Ben Guerdane 3 4 1.33
2 Stade tunisien 4 5 1.25
3 U.S.Monastir 4 2 0.5
4 Club Africain 4 4 1
5 Esperance Sportive de Tunis 3 3 1
6 CS.Hammam-Lif 4 3 0.75
7 ES du Sahel 3 5 1.67
8 Sifakesi 4 4 1
9 C.A.Bizertin 3 5 1.67
10 Progres Sakiet Eddaier 3 2 0.67
11 Jeunesse Sportive Omrane 3 4 1.33
12 Olympique de Beja 4 5 1.25
13 A.S.Marsa 3 3 1
14 Esperance Sportive Zarzis 3 4 1.33
15 Etoile Metlaoui 3 6 2
16 ES Hamam-Sousse 4 7 1.75
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Tunisia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Professional Tunisian League 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 7
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "