Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Qarabag vs Turan Tovuz, 21h00 ngày 06/11
Kết quả Qarabag vs Turan Tovuz
Đối đầu Qarabag vs Turan Tovuz
Phong độ Qarabag gần đây
Phong độ Turan Tovuz gần đây
VĐQG Azerbaijan 2026-2027: Qarabag vs Turan Tovuz
-
Giải đấu: VĐQG AzerbaijanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/11/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Qarabag vs Turan Tovuz trước đây
-
04/05/2026Qarabag2 - 1Turan Tovuz0 - 0W
-
01/02/2026Qarabag1 - 0Turan Tovuz1 - 0W
-
17/10/2025Turan Tovuz1 - 2Qarabag1 - 0W
-
28/03/2025Turan Tovuz1 - 4Qarabag1 - 2W
-
26/01/2025Qarabag1 - 2Turan Tovuz1 - 0L
-
01/11/2024Turan Tovuz0 - 0Qarabag0 - 0D
-
24/08/2024Qarabag0 - 1Turan Tovuz0 - 1L
-
17/05/2024Qarabag4 - 3Turan Tovuz1 - 0W
-
17/03/2024Turan Tovuz1 - 3Qarabag1 - 0W
-
20/10/2023Turan Tovuz2 - 2Qarabag0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Qarabag vs Turan Tovuz
- Thống kê lịch sử đối đầu Qarabag vs Turan Tovuz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Qarabag vs Turan Tovuz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Azerbaijan | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Qarabag vs Turan Tovuz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Qarabag (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Qarabag (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Qarabag thắng
Bại: là số trận Qarabag thua
Thắng: là số trận Qarabag thắng
Bại: là số trận Qarabag thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Azerbaijan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Qarabag và Turan Tovuz trên Bảng xếp hạng của VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Azerbaijan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | 13 | 15 | T T B T T T |
| 2 | Sabah FK Baku | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 3 | Qarabag | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 13 | T T T H T |
| 4 | Turan Tovuz | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Zira FK | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | T T T B H B |
| 6 | Samaxı FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 7 | FK Kapaz Ganca | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B T B T H |
| 8 | FK Mughan | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 9 | Qabala | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 4 | B B H T B B |
| 10 | FK SAFA | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 11 | -9 | 3 | B T B B B B |
| 11 | Standard Sumgayit | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B B H H |
| 12 | Araz Nakhchivan | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 2 | H B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
