Kết quả April (W) vs nữ CLB TPHCM, 15h30 ngày 04/11
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202615:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Group stage / Bảng BMùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu April (W) vs nữ CLB TPHCM
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Women’s ASEAN Football Championship 2026-2027 » vòng Group stage
-
April (W) vs nữ CLB TPHCM: Diễn biến chính
-
8'Myong Yu-Jong
1-0 -
18'Jong Pok-Yong (Assist:Jon Ryong-Jong)(Assists:Jon Ryong-Jong)
2-0 -
48'Jon Ryong-Jong
3-0 -
71'Song-gyong C. (Assist:Kang-ryon C.)
4-0 -
87'Su-yang R. (Assist:Choe Il-Son)(Assists:Choe Il-Son)
5-0 -
90'Song-gyong C. (Assist:Kang-ryon C.)
6-0
- BXH Women’s ASEAN Football Championship
- BXH bóng đá Đông Nam Á mới nhất
-
April (W) vs nữ CLB TPHCM: Số liệu thống kê
-
April (W)nữ CLB TPHCM
-
14Phạt góc0
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
32Tổng cú sút0
-
-
11Sút trúng cầu môn0
-
-
16Sút ra ngoài0
-
-
5Cản sút0
-
-
3Sút Phạt3
-
-
77%Kiểm soát bóng23%
-
-
80%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)20%
-
-
612Số đường chuyền205
-
-
90%Chuyền chính xác52%
-
-
3Phạm lỗi3
-
-
5Việt vị0
-
-
3Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
24Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
10Thử thách10
-
-
21Successful center0
-
-
33Long pass11
-
-
175Pha tấn công60
-
-
157Tấn công nguy hiểm10
-
-
10Cơ hội lớn0
-
-
27Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
47Số pha tranh chấp thành công28
-
-
4.85Bàn thắng kỳ vọng0
-
-
4.11Cú sút trúng đích0
-
-
58Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương0
-
-
62Số quả tạt chính xác1
-
-
2Phá bóng48
-
BXH Women’s ASEAN Football Championship 2026/2027
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | April (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| 2 | KSPO FC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 |
| 3 | East Bengal Club (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | Ho Chi Minh City (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaya FC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 7 |
| 2 | TSL FC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | llbirs (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |

