Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Van vs FC Pyunik, 18h00 ngày 06/11
Kết quả FC Van vs FC Pyunik
Đối đầu FC Van vs FC Pyunik
Phong độ FC Van gần đây
Phong độ FC Pyunik gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: FC Van vs FC Pyunik
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Van vs FC Pyunik trước đây
-
09/08/2026FC Pyunik3 - 0FC Van2 - 0L
-
27/05/2026FC Pyunik2 - 1FC Van1 - 1L
-
18/10/2025FC Van2 - 1FC Pyunik1 - 0W
-
04/10/2025FC Pyunik5 - 1FC Van3 - 0L
-
23/05/2025FC Van3 - 2FC Pyunik2 - 1W
-
28/10/2024FC Pyunik1 - 0FC Van1 - 0L
-
06/10/2024FC Van1 - 3FC Pyunik0 - 2L
-
09/05/2024FC Pyunik3 - 1FC Van1 - 1L
-
08/03/2024FC Van1 - 0FC Pyunik1 - 0W
-
12/03/2024FC Pyunik5 - 3FC Van3 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu FC Van vs FC Pyunik
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Van vs FC Pyunik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Van vs FC Pyunik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 9 | 3 | 0 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Van vs FC Pyunik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Van (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| FC Van (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Van thắng
Bại: là số trận FC Van thua
Thắng: là số trận FC Van thắng
Bại: là số trận FC Van thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Van và FC Pyunik trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 5 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FC Avan Academy | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 8 | 9 | 19 | T H B T T T |
| 3 | FC Pyunik | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 8 | 10 | 18 | T T H T T H |
| 4 | Alashkert | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 15 | B T H T H H |
| 5 | Sadarakpat | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | H T B B H H |
| 6 | Urartu | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H B B T |
| 7 | Shirak | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B T T B B |
| 8 | Ararat Yerevan | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 13 | -7 | 9 | T B B B T T |
| 9 | BKMA | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B B T T B H |
| 10 | FK Van Charentsavan | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 21 | -17 | 4 | B H B B T B |
| 11 | Gandzasar Kapan | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 17 | -14 | 2 | B H B H B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
