Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CRB Temouchent vs Biskra, 23h45 ngày 02/11
Kết quả CRB Temouchent vs Biskra
Đối đầu CRB Temouchent vs Biskra
Phong độ CRB Temouchent gần đây
Phong độ Biskra gần đây
VĐQG Angiêri 2026-2027: CRB Temouchent vs Biskra
-
Giải đấu: VĐQG AngiêriMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/11/2026 23:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs Biskra trước đây
-
06/05/2011CRB Temouchent1 - 1Biskra0 - 0D
-
10/12/2010Biskra2 - 1CRB Temouchent0 - 0L
-
05/02/2010Biskra0 - 0CRB Temouchent0 - 0D
-
05/09/2009CRB Temouchent2 - 0Biskra1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu CRB Temouchent vs Biskra
- Thống kê lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs Biskra: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs Biskra: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 2 | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs Biskra: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CRB Temouchent (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| CRB Temouchent (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CRB Temouchent thắng
Bại: là số trận CRB Temouchent thua
Thắng: là số trận CRB Temouchent thắng
Bại: là số trận CRB Temouchent thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angiêri mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CRB Temouchent và Biskra trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angiêri 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Alger | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | H T T |
| 2 | CR Belouizdad | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T |
| 3 | MC Oran | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | ES Ben Aknoun | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | T H H |
| 5 | CS Constantine | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H T B |
| 6 | CRB Temouchent | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B T |
| 7 | ES Setif | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 3 | B B T |
| 8 | MC Alger | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 9 | JS El Biar | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B B T |
| 10 | JS kabylie | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Olympique Akbou | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | T B B |
| 12 | MB Rouisset | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | USM Khenchela | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Biskra | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | ASO Chlef | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | H B B |
| 16 | JS Saoura | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 | B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
