Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KF Tirana vs Egnatia, 19h30 ngày 01/11
Kết quả KF Tirana vs Egnatia
Đối đầu KF Tirana vs Egnatia
Phong độ KF Tirana gần đây
Phong độ Egnatia gần đây
VĐQG Albania 2026-2027: KF Tirana vs Egnatia
-
Giải đấu: VĐQG AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/11/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KF Tirana vs Egnatia trước đây
-
24/08/2026Egnatia3 - 0KF Tirana3 - 0L
-
12/04/2026KF Tirana3 - 1Egnatia1 - 0W
-
01/02/2026Egnatia0 - 1KF Tirana0 - 1W
-
29/11/2025KF Tirana0 - 1Egnatia0 - 1L
-
21/09/2025Egnatia2 - 0KF Tirana1 - 0L
-
16/03/2025Egnatia1 - 1KF Tirana1 - 1D
-
18/01/2025KF Tirana0 - 4Egnatia0 - 0L
-
03/11/2024Egnatia1 - 0KF Tirana1 - 0L
-
02/09/2024KF Tirana1 - 1Egnatia0 - 1D
-
11/05/2024Egnatia0 - 3KF Tirana0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu KF Tirana vs Egnatia
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Tirana vs Egnatia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Tirana vs Egnatia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Albania | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KF Tirana vs Egnatia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Tirana (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| KF Tirana (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KF Tirana thắng
Bại: là số trận KF Tirana thua
Thắng: là số trận KF Tirana thắng
Bại: là số trận KF Tirana thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KF Tirana và Egnatia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teuta Durres | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | H T T T T |
| 2 | Egnatia | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T B T |
| 3 | KS Dinamo Tirana | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | B T T T T |
| 4 | KF Laci | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H T B T B |
| 5 | KS Elbasani | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B T H |
| 6 | KF Tirana | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | B B T H H |
| 7 | Partizani Tirana | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | H B T B B |
| 8 | FK Vora | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | T B B B H |
| 9 | Skenderbeu Korca | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B B H H |
| 10 | Vllaznia Shkoder | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
Final Group
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
