Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Brommapojkarna Nữ, 19h00 ngày 05/09
Kết quả Kristianstads DFF Nữ vs Brommapojkarna Nữ
Phong độ Kristianstads DFF Nữ gần đây
Phong độ Brommapojkarna Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.03+1
0.78O 3
0.85U 3
0.951
1.61X
3.752
4.20Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.08O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kristianstads DFF Nữ vs Brommapojkarna Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 17
-
Kristianstads DFF Nữ vs Brommapojkarna Nữ: Diễn biến chính
-
80'0-1
Wulff A. (Assist:Warulf W.) -
85'0-2
Lillback L. (Assist:Wulff A.)
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kristianstads DFF Nữ vs Brommapojkarna Nữ: Số liệu thống kê
-
Kristianstads DFF NữBrommapojkarna Nữ
-
2Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài9
-
-
7Sút Phạt8
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
0Việt vị1
-
-
111Pha tấn công134
-
-
26Tấn công nguy hiểm82
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 25 | 22 | 2 | 1 | 80 | 16 | 64 | 68 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 25 | 20 | 2 | 3 | 63 | 13 | 50 | 62 | T T B T T T |
| 3 | Malmo (W) | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 | 19 | 28 | 47 | B T T T H H |
| 4 | AIK Solna (W) | 25 | 13 | 4 | 8 | 47 | 36 | 11 | 43 | T B B T T T |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 25 | 11 | 5 | 9 | 44 | 39 | 5 | 38 | B T T B B T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 25 | 10 | 3 | 12 | 23 | 32 | -9 | 33 | B B B T T B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 24 | 9 | 5 | 10 | 29 | 32 | -3 | 32 | H T T B B B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 24 | 10 | 2 | 12 | 33 | 44 | -11 | 32 | T T B T B B |
| 9 | Djurgardens (W) | 25 | 9 | 4 | 12 | 33 | 40 | -7 | 31 | T T T B T H |
| 10 | Pitea IF (W) | 25 | 7 | 7 | 11 | 29 | 35 | -6 | 28 | B H B T B H |
| 11 | FC Rosengard (W) | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 | 31 | -7 | 24 | T B T B H B |
| 12 | IFK Norrkoping DFK (W) | 24 | 5 | 9 | 10 | 26 | 38 | -12 | 24 | T B H T T H |
| 13 | Vaxjo (W) | 24 | 5 | 4 | 15 | 26 | 47 | -21 | 19 | H B B B B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 25 | 1 | 3 | 21 | 16 | 98 | -82 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

