Kết quả Enskede IK Nữ vs Alingsas Nữ, 20h00 ngày 12/09
Kết quả Enskede IK Nữ vs Alingsas Nữ
Đối đầu Enskede IK Nữ vs Alingsas Nữ
Phong độ Enskede IK Nữ gần đây
Phong độ Alingsas Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 2.5
0.67U 2.5
1.101
1.85X
3.752
3.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Enskede IK Nữ vs Alingsas Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 18
-
Enskede IK Nữ vs Alingsas Nữ: Diễn biến chính
-
27'Liwendahl M.0-0
-
73'0-1
Laukka M.
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Enskede IK Nữ vs Alingsas Nữ: Số liệu thống kê
-
Enskede IK NữAlingsas Nữ
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
56Pha tấn công74
-
-
59Tấn công nguy hiểm81
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 25 | 17 | 7 | 1 | 48 | 13 | 35 | 58 | H T T T H T |
| 2 | Goteborg (W) | 25 | 17 | 6 | 2 | 66 | 27 | 39 | 57 | H T T T T T |
| 3 | Orebro (W) | 25 | 18 | 2 | 5 | 63 | 29 | 34 | 56 | T T T T B T |
| 4 | Umea IK (W) | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 | 24 | 20 | 44 | T T T H T T |
| 5 | Linkopings (W) | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 37 | 4 | 43 | B B H B B B |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 24 | 10 | 5 | 9 | 33 | 38 | -5 | 35 | T T B B B T |
| 7 | Husqvarna (W) | 25 | 9 | 7 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T B T H H H |
| 8 | Jitex DFF (W) | 25 | 8 | 7 | 10 | 35 | 39 | -4 | 31 | H T B H T B |
| 9 | Enskede IK (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 43 | -10 | 26 | B B T T B H |
| 10 | Orebro Soder (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T T B B B |
| 11 | Alingsas (W) | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 31 | -11 | 23 | H B B T B H |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 41 | -12 | 23 | B B B T T B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 24 | 3 | 5 | 16 | 25 | 66 | -41 | 14 | B B B B T B |
| 14 | Hacken B (W) | 25 | 2 | 3 | 20 | 24 | 55 | -31 | 9 | H B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

