Kết quả Yacoub El Mansour vs Jeunesse Sportive Soualem, 00h00 ngày 12/10
Kết quả Yacoub El Mansour vs Jeunesse Sportive Soualem
Phong độ Yacoub El Mansour gần đây
Phong độ Jeunesse Sportive Soualem gần đây
-
Thứ hai, Ngày 12/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yacoub El Mansour vs Jeunesse Sportive Soualem
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Marốc 2026-2027 » vòng 3
-
Yacoub El Mansour vs Jeunesse Sportive Soualem: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Yacoub El Mansour vs Jeunesse Sportive Soualem: Số liệu thống kê
-
Yacoub El MansourJeunesse Sportive Soualem
BXH Hạng 2 Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Fes | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 16 | T B T H T T |
| 2 | Itihad Z. Khemisset | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 | T T B T H T |
| 3 | Olympique Dcheira | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 | B T T H T T |
| 4 | Yacoub El Mansour | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 14 | T T H H T B |
| 5 | Stade Marocain du Rabat | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | B T T H T T |
| 6 | USM Oujda | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 8 | 0 | 12 | T H B T H H |
| 7 | OCK Olympique de Khouribga | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 9 | T B H H H T |
| 8 | KAC de Kenitra | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 9 | Olympique de Safi | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 9 | T H T B H B |
| 10 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 8 | H H B T B B |
| 11 | MCO Mouloudia Oujda | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 | T H H B T B |
| 12 | Chabab Ben Guerir | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B H T B B |
| 13 | Club Salmi | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B B H T |
| 14 | Union Sportive Boujaad | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H H B B H |
| 15 | Chabab Atlas Khenifra | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 13 | -6 | 4 | B H B T B B |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 12 | -10 | 2 | B H H B B B |

