Kết quả Katwijk vs De Treffers, 20h00 ngày 19/09
Kết quả Katwijk vs De Treffers
Đối đầu Katwijk vs De Treffers
Phong độ Katwijk gần đây
Phong độ De Treffers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 3.25
0.93U 3.25
0.881
2.88X
3.902
1.95Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
0.95O 1.25
0.83U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Katwijk vs De Treffers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 6
-
Katwijk vs De Treffers: Diễn biến chính
-
27'0-1
Willem den Dekker(Assists:Jorn Hekkert) -
32'Mukhtar Suleiman
1-1 -
39'1-2
Kane Keizer -
55'Finn Janmaat1-2
-
60'1-2Kane Keizer
-
86'Dylan van Wageningen1-2
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Katwijk vs De Treffers: Số liệu thống kê
-
KatwijkDe Treffers
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
148Pha tấn công125
-
-
83Tấn công nguy hiểm77
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 31 | T T T H T T |
| 2 | IJsselmeervogels | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | B T B T T T |
| 3 | Kozakken Boys | 12 | 7 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 24 | H T T H B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 24 | B T H T T T |
| 5 | De Treffers | 12 | 6 | 4 | 2 | 31 | 17 | 14 | 22 | T B T T H B |
| 6 | GVVV Veenendaal | 12 | 7 | 0 | 5 | 27 | 21 | 6 | 21 | T T T B T T |
| 7 | RKAV Volendam | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 21 | 3 | 21 | B B T T T T |
| 8 | Barendrecht | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 20 | T T B T T B |
| 9 | Spakenburg | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 | B T B H B T |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 12 | 3 | 5 | 4 | 33 | 29 | 4 | 14 | T B B B H H |
| 11 | AFC | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 14 | B B T B B H |
| 12 | Katwijk | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 14 | T B B B T B |
| 13 | Almere City Youth | 12 | 4 | 1 | 7 | 23 | 26 | -3 | 13 | B T T B T B |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 29 | -12 | 13 | B T B T B B |
| 15 | Koninklijke HFC | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 12 | H B B T B T |
| 16 | HSV Hoek | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 10 | B T B H B B |
| 17 | VV Kloetinge | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 33 | -16 | 7 | H B H B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 12 | 0 | 1 | 11 | 10 | 37 | -27 | 1 | H B B B B B |

