Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 03/11
Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem
Đối đầu Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem
Phong độ Jong Ajax (Youth) gần đây
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 13
-
Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem: Diễn biến chính
-
Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem: Đội hình chính và dự bị
-
Jong Ajax (Youth)4-3-3Vitesse Arnhem4-2-3-11Joeri Heerkens5Jahyendrow Amour4Marvin Muzungu3Geronimo Spina2Ryan van de Pavert8Mohammed Abdella6Tijn Peters10Jano Monserrate11Pharell Nash9Diego Pugno7Emre Unuvar9Naoufal Bannis20Filipe de Carvalho Ferreira27Eduard Probst28Alexander Büttner6Marco Schikora21Ayman Sellouf24Nathangelo Markelo17Valon Zumberi14Omar Achouitar15Luuk Wouters1Connor Van Den Berg
- Đội hình dự bị
-
22Levi Acheampong16Avery Appiah19Abdoulaye Camara30Aymean El Hani25Jan Faberski18Leroy Frankel20Jinairo Johnson23Leo Salazar12Charlie Setford24Jeshurun Simeon17Mylo van der Lans21Mark VerkuijlTyrick Bodak 25Solomon Bonnah 2Maximilian Brull 31Pontus Dahbo 16Jeredy Hilterman 19Mathijs Marschalk 33Youssef Ouallil 34Joao Pinto 13Ricardo-Felipe Schwarz 8Marcus Steffen 55Koen te Veluwe 38Nino Zonneveld 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dave VosPhilippe Cocu
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Jong Ajax (Youth) vs Vitesse Arnhem: Số liệu thống kê
-
Jong Ajax (Youth)Vitesse Arnhem
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 22 | 2 | 19 | H T T H T H |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 34 | -11 | 11 | B B B B T H |
| 20 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

