Kết quả IJsselmeervogels vs Spakenburg, 20h00 ngày 24/10
Kết quả IJsselmeervogels vs Spakenburg
Phong độ IJsselmeervogels gần đây
Phong độ Spakenburg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IJsselmeervogels vs Spakenburg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 11
-
IJsselmeervogels vs Spakenburg: Diễn biến chính
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
IJsselmeervogels vs Spakenburg: Số liệu thống kê
-
IJsselmeervogelsSpakenburg
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 11 | 9 | 1 | 1 | 32 | 8 | 24 | 28 | B T T T H T |
| 2 | De Treffers | 11 | 6 | 4 | 1 | 30 | 14 | 16 | 22 | T T B T T H |
| 3 | IJsselmeervogels | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 10 | 6 | 22 | T B T B T T |
| 4 | Kozakken Boys | 11 | 6 | 3 | 2 | 25 | 13 | 12 | 21 | T H T T H B |
| 5 | HHC Hardenberg | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 16 | 5 | 21 | B B T H T T |
| 6 | Barendrecht | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | H T T B T T |
| 7 | GVVV Veenendaal | 11 | 6 | 0 | 5 | 24 | 20 | 4 | 18 | T T T T B T |
| 8 | RKAV Volendam | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 20 | 1 | 18 | H B B T T T |
| 9 | Spakenburg | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 14 | H B T B H B |
| 10 | Katwijk | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 14 | B T B B B T |
| 11 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 11 | 3 | 4 | 4 | 28 | 24 | 4 | 13 | H T B B B H |
| 12 | Almere City Youth | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 21 | 1 | 13 | H B T T B T |
| 13 | AFC | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 19 | -4 | 13 | T B B T B B |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 27 | -10 | 13 | T B T B T B |
| 15 | HSV Hoek | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | H B T B H B |
| 16 | Koninklijke HFC | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B T B |
| 17 | VV Kloetinge | 11 | 1 | 4 | 6 | 16 | 29 | -13 | 7 | B H B H B B |
| 18 | Rohda Raalte | 11 | 0 | 1 | 10 | 9 | 33 | -24 | 1 | B H B B B B |

