Kết quả FC Oss vs Jong Ajax (Youth), 01h00 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.00O 3.25
0.90U 3.25
0.921
1.96X
3.602
2.94Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.70O 1.25
0.76U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Oss vs Jong Ajax (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 12
-
FC Oss vs Jong Ajax (Youth): Diễn biến chính
-
FC Oss vs Jong Ajax (Youth): Đội hình chính và dự bị
-
FC Oss4-3-3Jong Ajax (Youth)4-3-31Mike Havekotte26Julian Kuijpers23Delano Vianello3Leonel Miguel2Ilounga Pata11Justin Mathieu8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy7Leo Salazar9Emre Unuvar11Pharell Nash10Jano Monserrate6Tijn Peters8Levi Acheampong2Ryan van de Pavert3Geronimo Spina4Mylo van der Lans5Jahyendrow Amour1Joeri Heerkens
- Đội hình dự bị
-
5Jafar Bynoe21Thomas Cox99Sirine Doucoure12Alvaro Henry6Milo Horemans4Quint Jansen30Sven Jansen24Jay Kuiper14Maxim Mariani28Lars Mol25Jacey Pansa9Andy VisserAvery Appiah 16Luuk Beekman 17Abdoulaye Camara 19Paulo Silva 23Sinclair de Falco 18Aymean El Hani 30Jinairo Johnson 21Anass Moumane 24Charlie Setford 12Jeshurun Simeon 22Damian van der Vaart 25Mark Verkuijl 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruud BroodDave Vos
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Oss vs Jong Ajax (Youth): Số liệu thống kê
-
FC OssJong Ajax (Youth)
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 22 | 2 | 19 | H T T H T H |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 34 | -11 | 11 | B B B B T H |
| 20 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

