Kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, 18h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
-
Sân vận động: Volkswagen-Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 8
-
VfL Wolfsburg vs Heidenheimer: Diễn biến chính
-
VfL Wolfsburg vs Heidenheimer: Đội hình chính và dự bị
-
VfL Wolfsburg4-3-3Heidenheimer4-4-21Timon Wellenreuther21Joakim Maehle33Cleiton Santana dos Santos6Hauke Wahl26Sael Kumbedi20Muhammed Damar5Vinicius de Souza Costa31Yannick Gerhardt11Fabian Reese19Robert-Nesta Glatzel17Alexander Bernhardsson29Mikkel Kaufmann Sorensen18Alessandro Vogt8Paul Hennrich3Jan Schoppner16Julian Niehues10Christian Conteh22Oualid Mhamdi6Patrick Mainka19Jonas Fohrenbach27Michael Heule33Dahne Thomas
- Đội hình dự bị
-
18Jonas Adjetey22Mathys Angely27Maximilian Arnold23Alessio Besio8Bence Dardai2Kilian Fischer37Elvis Rexhbecaj7Kento Shiogai30Jakub ZielinskiMarcel Costly 24Frank Feller 1Mathias Honsak 17Luca Kerber 20Adam Kolle 28Tim Siersleben 4Yannik Wagner 38Marko Zrilic 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias StroblFrank Schmidt
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
VfL Wolfsburg vs Heidenheimer: Số liệu thống kê
-
VfL WolfsburgHeidenheimer
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 8 | 15 | 28 | T T T H T T |
| 2 | Nurnberg | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 13 | 11 | 21 | T T H H B T |
| 3 | VfL Wolfsburg | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 14 | 11 | 19 | B T H T H T |
| 4 | Kaiserslautern | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 18 | B T H T T B |
| 5 | Magdeburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H T B T H |
| 6 | Heidenheimer | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T H H B H B |
| 7 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 14 | B H T T B T |
| 8 | St. Pauli | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H T H H B |
| 9 | Greuther Furth | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 19 | -6 | 12 | H B T B T B |
| 10 | Energie Cottbus | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 | H B H H B H |
| 11 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 11 | B T B T B H |
| 12 | VfL Osnabruck | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 11 | B H H B T B |
| 13 | VfL Bochum | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 11 | -3 | 11 | H B B B H T |
| 14 | Dynamo Dresden | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 20 | -5 | 11 | B H T B B T |
| 15 | Hannover 96 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B T B H B T |
| 16 | Karlsruher SC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B T B T |
| 17 | Darmstadt | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | T B T B H H |
| 18 | Holstein Kiel | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

